leave room for adjustment

liːv ruːm fər əˈdʒʌstmənt
leev·room·fer·uh·JUHST·muhnt6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

chừa chỗ để điều chỉnh

Cách dùng · Usage

Dùng khi lên kế hoạch nhưng không chốt quá cứng: lịch dự án có thể trễ, ngân sách cần thay đổi, hoặc bản nháp còn chỗ sửa sau khi nhận góp ý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

allow for adjustmentCách nói chính thức rằng kế hoạch có tính đến việc điều chỉnh.
keep it flexibleCách nói thân mật rằng nên để kế hoạch mềm và dễ đổi.
build in flexibilityThiết kế sẵn sự linh hoạt ngay từ đầu.
leave room for adjustmentChừa khoảng trống trong kế hoạch để có thể sửa khi cần.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The timeline leaves room for adjustment if approvals are slow.

Lịch trình chừa chỗ để điều chỉnh nếu việc phê duyệt bị chậm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for adjustmentfor‿adjustmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • if approvalsif‿approvalsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I left room for adjustment in the draft budget.

Tôi đã chừa chỗ để điều chỉnh trong bản dự thảo ngân sách.

📊 presentation

Our plan leaves room for adjustment after feedback.

Kế hoạch của chúng tôi chừa chỗ để điều chỉnh sau khi nhận phản hồi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

leave room for adjustmentchừa chỗ điều chỉnh
leave some room for adjustmentchừa một ít linh hoạt
leave room for schedule adjustmentchừa linh hoạt lịch trình
leave room for price adjustmentchừa khả năng chỉnh giá
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2