leave room for adjustment
Nghĩa · Meaning
chừa chỗ để điều chỉnh
Cách dùng · Usage
Dùng khi lên kế hoạch nhưng không chốt quá cứng: lịch dự án có thể trễ, ngân sách cần thay đổi, hoặc bản nháp còn chỗ sửa sau khi nhận góp ý.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The timeline leaves room for adjustment if approvals are slow.”
Lịch trình chừa chỗ để điều chỉnh nếu việc phê duyệt bị chậm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for adjustment→for‿adjustmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- if approvals→if‿approvalsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I left room for adjustment in the draft budget.”
Tôi đã chừa chỗ để điều chỉnh trong bản dự thảo ngân sách.
“Our plan leaves room for adjustment after feedback.”
Kế hoạch của chúng tôi chừa chỗ để điều chỉnh sau khi nhận phản hồi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →