lead someone on

ˌlid ˈsʌmwʌn ˈɑn
leed·SUHM·wuhn·ahn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

gieo hy vọng hão, làm ai đó tưởng mình có tình cảm

Cách dùng · Usage

Dùng trong chuyện tình cảm khi một người nhắn tin, hẹn hò, tỏ ra quan tâm nhưng không thật sự muốn tiến xa, khiến người kia tưởng có cơ hội.

Sắc thái · Nuance

“Gieo hy vọng” trong tiếng Việt có thể dùng rộng, nhưng “lead someone on” thường ám chỉ tình cảm hay sự quan tâm giả tạo. Nó mang sắc thái trách móc: người kia đã tạo tín hiệu khiến đối phương tin sai.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mislead someoneLàm ai hiểu sai bằng thông tin hoặc tín hiệu không đúng.
deceive someoneCố ý lừa dối, nghiêm trọng và nặng hơn.
flirt with someoneTán tỉnh hoặc đùa có tình cảm, không nhất thiết có ý xấu.
lead someone onCho người khác hy vọng tình cảm sai lệch bằng tín hiệu kéo dài.

Câu ví dụ · Examples

💡 Dating advice

If you're not interested in him, tell him—don't lead him on.

Nếu không thích anh ấy thì nói thẳng đi, đừng gieo hy vọng hão cho anh ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • not interestednot‿interestedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Feeling hurt after mixed signals

She texted me every day for months and then said she just wanted to be friends—I feel like she led me on.

Cô ấy nhắn tin cho tôi mỗi ngày suốt mấy tháng rồi bảo chỉ muốn làm bạn. Tôi cảm thấy như bị gieo hy vọng hão.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • months andmonths‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • friends Ifriends‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Warning a friend

Be careful—he has a reputation for leading people on and then disappearing.

Cẩn thận đấy. Anh ta nổi tiếng là hay gieo hy vọng cho người khác rồi biến mất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reputationrepuᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • people onpeople‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lead someone onlàm ai tưởng có tình cảm
feel led oncảm thấy bị gieo hy vọng
stop leading him onđừng gieo hy vọng cho anh ấy
lead a client onlàm khách tưởng sai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2