lead someone on
Nghĩa · Meaning
gieo hy vọng hão, làm ai đó tưởng mình có tình cảm
Cách dùng · Usage
Dùng trong chuyện tình cảm khi một người nhắn tin, hẹn hò, tỏ ra quan tâm nhưng không thật sự muốn tiến xa, khiến người kia tưởng có cơ hội.
Sắc thái · Nuance
“Gieo hy vọng” trong tiếng Việt có thể dùng rộng, nhưng “lead someone on” thường ám chỉ tình cảm hay sự quan tâm giả tạo. Nó mang sắc thái trách móc: người kia đã tạo tín hiệu khiến đối phương tin sai.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“If you're not interested in him, tell him—don't lead him on.”
Nếu không thích anh ấy thì nói thẳng đi, đừng gieo hy vọng hão cho anh ấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- not interested→not‿interestedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- him→(h)imNghe như “im”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- him→(h)imNghe như “im”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- him→(h)imNghe như “im”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She texted me every day for months and then said she just wanted to be friends—I feel like she led me on.”
Cô ấy nhắn tin cho tôi mỗi ngày suốt mấy tháng rồi bảo chỉ muốn làm bạn. Tôi cảm thấy như bị gieo hy vọng hão.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- months and→months‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- friends I→friends‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Be careful—he has a reputation for leading people on and then disappearing.”
Cẩn thận đấy. Anh ta nổi tiếng là hay gieo hy vọng cho người khác rồi biến mất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- reputation→repuᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- people on→people‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →