Nghĩa · Meaning
bắt đầu bằng điều gì đó
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói ai mở đầu cuộc họp, email, bài thuyết trình hay câu chuyện bằng một ý cụ thể. Sắc thái tự nhiên, nhất là khi chọn mở đầu để tạo không khí hoặc nêu trọng tâm.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “bắt đầu bằng” dễ khiến người Việt dùng cho mọi kiểu mở đầu. “Lead off with” nghe chủ động, có ý chọn mục đầu tiên trong bài nói, email, họp; hơi thân mật-nghiệp vụ, không trang trọng như “commence with”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She led off with a light question to make lunch less formal.”
Cô ấy mở đầu bằng một câu hỏi nhẹ nhàng để bữa trưa bớt trang trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- led off→led‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Lead off with the main date so the email is easy to scan.”
Hãy mở đầu bằng ngày quan trọng nhất để email dễ đọc lướt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Lead off→lead‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- email is→email‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I led off with a short example from my last support role.”
Tôi mở đầu bằng một ví dụ ngắn từ công việc hỗ trợ gần nhất của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- led off→led‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- short example→short‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →