lead off with

liːd ɔːf wɪð
leed·awf·wihth3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bắt đầu bằng điều gì đó

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói ai mở đầu cuộc họp, email, bài thuyết trình hay câu chuyện bằng một ý cụ thể. Sắc thái tự nhiên, nhất là khi chọn mở đầu để tạo không khí hoặc nêu trọng tâm.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “bắt đầu bằng” dễ khiến người Việt dùng cho mọi kiểu mở đầu. “Lead off with” nghe chủ động, có ý chọn mục đầu tiên trong bài nói, email, họp; hơi thân mật-nghiệp vụ, không trang trọng như “commence with”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

start withCách nói cơ bản nhất cho việc bắt đầu bằng điều gì.
begin byHơi văn viết, dùng tốt khi nêu hành động đầu tiên.
open withHợp với bài nói, biểu diễn, thư hoặc bài viết có phần mở đầu.
lead off withNhấn mạnh đặt điều gì ở vị trí đầu tiên trong trình tự.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

She led off with a light question to make lunch less formal.

Cô ấy mở đầu bằng một câu hỏi nhẹ nhàng để bữa trưa bớt trang trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • led offled‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Lead off with the main date so the email is easy to scan.

Hãy mở đầu bằng ngày quan trọng nhất để email dễ đọc lướt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Lead offlead‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • email isemail‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I led off with a short example from my last support role.

Tôi mở đầu bằng một ví dụ ngắn từ công việc hỗ trợ gần nhất của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • led offled‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • short exampleshort‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lead off with a questionmở đầu bằng câu hỏi
lead off with the resultsmở đầu bằng kết quả
lead off with a storymở đầu bằng câu chuyện
lead off the meeting withmở cuộc họp bằng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2