lay the groundwork for
Nghĩa · Meaning
đặt nền móng cho điều gì đó
Cách dùng · Usage
Hay dùng khi việc nhỏ ban đầu chuẩn bị cho việc lớn sau này: buổi gặp làm quen trước hợp tác, nghiên cứu trước dự án, quy trình trước kiểm toán. Giọng hơi trang trọng.
Sắc thái · Nuance
“Đặt nền móng” trong tiếng Việt có thể nghe lớn lao như xây dựng lâu dài. Lay the groundwork for thường nói về chuẩn bị ban đầu, tài liệu, quan hệ hoặc bước nhỏ tạo điều kiện cho việc sau này.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay bỏ for vì “cho” không bắt buộc sau “nền móng”: “This lays the groundwork growth.” Tiếng Anh cần for trước kết quả sau này: “This lays the groundwork for growth.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This short review will lay the groundwork for next month's audit.”
Bản rà soát ngắn này sẽ đặt nền móng cho đợt kiểm toán tháng sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- month's audit→month's‿auditNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A casual lunch can lay the groundwork for a better partnership.”
Một bữa trưa thân mật có thể đặt nền móng cho một mối hợp tác tốt đẹp hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The attached brief lays the groundwork for our Friday call.”
Bản tóm tắt đính kèm đặt nền móng cho cuộc gọi thứ Sáu của chúng ta.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for our→for‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →