lay the groundwork for

leɪ ðə ˈɡraʊndwɜːrk fɔːr
lay·thuh·GROWN·dwurrk·fawr5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đặt nền móng cho điều gì đó

Cách dùng · Usage

Hay dùng khi việc nhỏ ban đầu chuẩn bị cho việc lớn sau này: buổi gặp làm quen trước hợp tác, nghiên cứu trước dự án, quy trình trước kiểm toán. Giọng hơi trang trọng.

Sắc thái · Nuance

“Đặt nền móng” trong tiếng Việt có thể nghe lớn lao như xây dựng lâu dài. Lay the groundwork for thường nói về chuẩn bị ban đầu, tài liệu, quan hệ hoặc bước nhỏ tạo điều kiện cho việc sau này.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ for vì “cho” không bắt buộc sau “nền móng”: “This lays the groundwork growth.” Tiếng Anh cần for trước kết quả sau này: “This lays the groundwork for growth.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

prepare forRất rộng, chỉ nói chuẩn bị cho điều gì đó.
set the stage forGợi tạo điều kiện hoặc bầu không khí để việc sau xảy ra.
pave the way forNhấn mạnh làm giảm trở ngại để việc sau dễ tiến triển.
lay the groundwork forTập trung xây nền tảng bằng dữ liệu, quan hệ, thủ tục hoặc cấu trúc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This short review will lay the groundwork for next month's audit.

Bản rà soát ngắn này sẽ đặt nền móng cho đợt kiểm toán tháng sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • month's auditmonth's‿auditNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

A casual lunch can lay the groundwork for a better partnership.

Một bữa trưa thân mật có thể đặt nền móng cho một mối hợp tác tốt đẹp hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The attached brief lays the groundwork for our Friday call.

Bản tóm tắt đính kèm đặt nền móng cho cuộc gọi thứ Sáu của chúng ta.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for ourfor‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lay the groundwork for growthchuẩn bị cho tăng trưởng
lay the groundwork for a dealdọn đường cho thỏa thuận
lay the groundwork for reformđặt nền cho cải cách
lay the groundwork earlychuẩn bị từ sớm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2