Nghĩa · Meaning
giai đoạn cuối cùng ngay trước khi hoàn thành
Cách dùng · Usage
Cụm này chỉ đoạn cuối khó nhất trước khi hoàn tất, như giao hàng tới cửa, triển khai phần mềm cho người dùng, hoặc xử lý chi tiết cuối của dự án. Hay dùng trong kinh doanh, công nghệ và vận hành.
Sắc thái · Nuance
Dịch từng chữ 'dặm cuối' khiến người Việt tưởng là khoảng cách thật. Last mile là ẩn dụ cho khâu cuối đưa dịch vụ, sản phẩm hoặc dự án tới người dùng; nghe kinh doanh, công nghệ, logistics hơn giao tiếp thường ngày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không bắt buộc mạo từ, người học bỏ the khi nói giai đoạn. Sai: 'We are solving last mile.' Đúng: 'We are solving the last mile' hoặc dùng tính từ ghép: 'last-mile delivery.'
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The last mile of delivery is where most delays happen.”
Giai đoạn cuối cùng của việc giao hàng là nơi xảy ra hầu hết sự chậm trễ.
“We need help with the last mile of the rollout.”
Chúng ta cần trợ giúp cho giai đoạn cuối cùng của việc triển khai.
“The last-mile process affects the customer experience most.”
Quy trình giai đoạn cuối cùng ảnh hưởng nhiều nhất đến trải nghiệm của khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- process affects→process‿affectsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- customer experience→customer‿experienceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →