Nghĩa · Meaning
thôi ngay đi, dừng lại
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ nói “knock it off” khi bực vì ai đó đang làm chuyện phiền, trẻ con hoặc không phù hợp, và muốn họ dừng ngay. Ở chỗ làm: đồng nghiệp đùa dai trong cuộc họp; khi học: bạn cứ bấm bút lúc thi thử; đời thường: hai đứa trẻ cãi nhau ở quán ăn. Dễ lẫn với “stop it”: “knock it off” mạnh và thân mật hơn. Cụm hay gặp: “knock it off with the noise/jokes.”
Sắc thái · Nuance
“Thôi ngay đi” khá gần nghĩa, nhưng knock it off nghe rất trực tiếp và bực bội, thường nói với trẻ em, bạn bè hoặc người ngang hàng. Không dùng trong email lịch sự hay với cấp trên.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt có thể nói “dừng cái đó”, người học viết “knock off it.” Cụm này cố định: sai “Knock off it”; đúng “Knock it off” hoặc “Knock it off with the noise.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Knock it off, you two — people are staring.”
Thôi ngay đi, hai đứa — mọi người đang nhìn kìa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Knock it→knock‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- people are→people‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Knock it off with the jokes; this is serious.”
Thôi đùa đi; chuyện này nghiêm túc đấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Knock it→knock‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- this is→this‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“"Knock it off!" the coach barked at the players.”
"Thôi ngay!" huấn luyện viên quát các cầu thủ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Knock it→knock‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- barked at→barked‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →