keep your word

kiːp jʊr wɜːrd
keep·yoor·wurrd3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giữ lời hứa, thực hiện đúng điều đã cam kết

Cách dùng · Usage

Keep your word nói về việc làm đúng điều mình đã hứa, nhất là khi người khác đang tin vào lời đó. Trong công việc, giao hàng đúng thứ Sáu là keep your word. Khi học nhóm, bạn nộp phần bài đã nhận đúng hạn cũng vậy. Trong đời sống, trả lại tiền đã mượn đúng ngày là ví dụ rõ. Dễ nhầm với keep a promise; hai cụm gần nhau, nhưng keep your word nghe cá nhân và danh dự hơn. Cụm hay gặp: keep your word on something.

Sắc thái · Nuance

“Giữ lời” trong tiếng Việt rất gần nghĩa, nhưng keep your word mang sắc thái danh dự cá nhân và độ đáng tin. Nó không phải “giữ lại lời nói”, mà là làm đúng điều đã hứa.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch từng chữ, người học viết “keep your promise to refund” được nhưng đổi sang “keep your word about refund” thiếu tự nhiên. Đúng: “keep your word on the refund” hoặc “keep my word to you”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

keep a promiseTrực tiếp nhất, chỉ việc giữ một lời hứa cụ thể đã đưa ra.
honor a commitmentTrang trọng hơn, hợp với cam kết, trách nhiệm hoặc thỏa thuận chính thức.
follow throughNhấn vào quá trình biến điều đã nói thành hành động đến cuối.
keep your wordNhấn mạnh uy tín cá nhân và trọng lượng của lời đã hứa.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

If we promise Friday delivery, we must keep our word.

Nếu đã hứa giao hàng vào thứ Sáu, chúng ta phải giữ lời.

💡 email

Thanks for keeping your word on the refund.

Cảm ơn bạn đã giữ lời về việc hoàn tiền.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • word onword‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I respect colleagues who keep their word.

Tôi tôn trọng những đồng nghiệp biết giữ lời hứa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

always keep your wordluôn giữ lời hứa
fail to keep your wordthất hứa
trust someone to keep his wordtin ai giữ lời
keep my word to yougiữ lời với bạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2