keep things in perspective
Nghĩa · Meaning
nhìn nhận sự việc một cách cân bằng, khách quan
Cách dùng · Usage
Dùng khi nhắc ai bình tĩnh và nhìn vấn đề đúng mức: một lỗi nhỏ ở công việc, một chuyến xe trễ, hay điểm kém một bài kiểm tra không có nghĩa là mọi thứ hỏng hết.
Sắc thái · Nuance
“Nhìn nhận khách quan” chưa đủ sắc thái: keep things in perspective thường dùng khi ai đó đang lo quá mức hoặc phóng đại vấn đề. Nó khuyên bình tĩnh, so sánh với bức tranh lớn hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nhìn vấn đề theo hướng tích cực”, người học hay đổi thành “keep things positive”. Nhưng đó là lạc quan, không phải cân bằng. Đúng: “Let’s keep things in perspective.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's keep things in perspective; one delay is not a disaster.”
Hãy nhìn nhận sự việc một cách khách quan; một lần trễ hẹn không phải là thảm họa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- things in→things‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- perspective one→perspective‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- not a→not‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This note should help keep things in perspective.”
Ghi chú này sẽ giúp nhìn nhận sự việc một cách cân bằng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- things in→things‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The yearly chart helps keep things in perspective.”
Biểu đồ hàng năm giúp nhìn nhận sự việc một cách khách quan.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →