keep things in perspective

kiːp θɪŋz ɪn pərˈspektɪv
keep·thihngz·ihn·per·SPEHK·tihv6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

nhìn nhận sự việc một cách cân bằng, khách quan

Cách dùng · Usage

Dùng khi nhắc ai bình tĩnh và nhìn vấn đề đúng mức: một lỗi nhỏ ở công việc, một chuyến xe trễ, hay điểm kém một bài kiểm tra không có nghĩa là mọi thứ hỏng hết.

Sắc thái · Nuance

“Nhìn nhận khách quan” chưa đủ sắc thái: keep things in perspective thường dùng khi ai đó đang lo quá mức hoặc phóng đại vấn đề. Nó khuyên bình tĩnh, so sánh với bức tranh lớn hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nhìn vấn đề theo hướng tích cực”, người học hay đổi thành “keep things positive”. Nhưng đó là lạc quan, không phải cân bằng. Đúng: “Let’s keep things in perspective.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

see the big pictureNhìn cấu trúc tổng thể hoặc ý nghĩa dài hạn, ít sắc thái kiểm soát cảm xúc.
stay realisticKhuyên đánh giá thực tế, đôi khi nghe như bảo hạ kỳ vọng.
not overreactTrực tiếp bảo đừng phản ứng quá mức, có thể nghe như trách người nghe.
keep things in perspectiveMềm hơn, khuyên giữ cách nhìn cân bằng và không phóng đại vấn đề.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's keep things in perspective; one delay is not a disaster.

Hãy nhìn nhận sự việc một cách khách quan; một lần trễ hẹn không phải là thảm họa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • things inthings‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • perspective oneperspective‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • not anot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This note should help keep things in perspective.

Ghi chú này sẽ giúp nhìn nhận sự việc một cách cân bằng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • things inthings‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The yearly chart helps keep things in perspective.

Biểu đồ hàng năm giúp nhìn nhận sự việc một cách khách quan.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

try to keep things in perspectivecố nhìn cho cân bằng
help someone keep things in perspectivegiúp ai nhìn cân bằng
keep things in perspective during stressgiữ tỉnh táo khi căng thẳng
important to keep things in perspectivequan trọng phải nhìn cân bằng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2