keep up with

kiːp ʌp wɪð
keep·uhp·wihth3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

theo kịp (tốc độ, thay đổi)

Cách dùng · Usage

Nói khi cố theo tốc độ hoặc cập nhật thay đổi: bài vở trên lớp, tin tức công nghệ, lịch làm việc đổi liên tục. Hay đi với effort vì không phải lúc nào cũng dễ.

Sắc thái · Nuance

“Theo kịp” có thể làm người Việt nghĩ chỉ là chạy nhanh bằng ai. Keep up with còn nói về không bị tụt lại trước thay đổi, tin tức, khối lượng việc; sắc thái là cố duy trì nhịp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không cần giới từ sau “theo kịp”, người học viết “keep up the news” hoặc “keep with changes”. Đúng là “keep up with the news” và “keep up with changes”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

keep pace withTrang trọng hơn, hợp với xu hướng, nhu cầu hoặc cạnh tranh cần giữ cùng tốc độ.
keep up withCách nói tự nhiên và rộng trong hội thoại về việc theo kịp.
catch up withNghĩa là đã bị tụt lại rồi mới đuổi kịp.
followNói rộng là đi theo hoặc hiểu, ít áp lực về việc giữ cùng tốc độ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

It is hard to keep up with all the changes in the schedule.

Rất khó để theo kịp tất cả các thay đổi trong lịch trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • It isit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • keep upkeep‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with allwith‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • changes inchanges‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I keep up with industry trends by reading reports every week.

Tôi cập nhật xu hướng ngành bằng cách đọc báo cáo mỗi tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keep upkeep‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with industrywith‿industryNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reports everyreports‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I cannot keep up with all the messages in the group chat.

Tôi không theo kịp hết các tin nhắn trong nhóm chat.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keep upkeep‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with allwith‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • messages inmessages‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep up with the newscập nhật tin tức
keep up with worktheo kịp công việc
keep up with changestheo kịp thay đổi
hard to keep up withkhó theo kịp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2