keep under control
Nghĩa · Meaning
giữ trong tầm kiểm soát
Cách dùng · Usage
Nói khi cố không để việc gì vượt mức cho phép: giữ chi phí, cảm xúc, hàng chờ, rủi ro hoặc tiếng ồn ở mức ổn, nhất là khi tình hình dễ rối lên.
Sắc thái · Nuance
“Giữ trong tầm kiểm soát” nghe rất sát, nhưng tiếng Anh nhấn mạnh ngăn vấn đề vượt mức: chi phí, cảm xúc, triệu chứng. Cụm này thực dụng, trung tính, hay dùng trong công việc và y tế.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “kiểm soát chi phí”, người học viết “keep control costs”. Sai vì under control đứng sau tân ngữ. Đúng: “keep costs under control”, không phải “keep under control costs”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We must keep courier costs under control this week.”
Tuần này chúng ta phải kiểm soát chi phí giao hàng.
“I kept the queue under control during the lunch rush.”
Tôi đã kiểm soát được hàng chờ trong giờ cao điểm buổi trưa.
“The sign-in desk kept visitor flow under control.”
Quầy đăng ký đã kiểm soát được luồng khách ra vào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sign in→sign‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- flow under→flow‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →