keep the wheels turning
Nghĩa · Meaning
giữ cho công việc hay quá trình tiếp tục vận hành
Cách dùng · Usage
Keep the wheels turning là cách nói thân mật về việc giữ mọi thứ tiếp tục chạy. Dùng khi ai đó xử lý cuộc họp lúc sếp vắng, kéo dài lớp học, hay duy trì dịch vụ khi hệ thống lỗi.
Sắc thái · Nuance
Nghe như “giữ bánh xe quay”, nên người Việt dễ tưởng chỉ dùng cho xe cộ. Thật ra đây là thành ngữ thân mật-văn phòng: giữ công việc, quy trình hoặc tổ chức tiếp tục chạy dù có trở ngại.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt hay dùng “vận hành công việc”, nên người học viết cứng như “operate the work continuously”. Trong lời tự nhiên, nói “Small updates kept the wheels turning during the delay.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“While the laptop restarted, a quick story kept the wheels turning.”
Trong khi máy tính xách tay khởi động lại, một câu chuyện ngắn đã giữ cho buổi thuyết trình tiếp tục.
“The coordinator kept the wheels turning when two managers were absent.”
Người điều phối đã giữ cho công việc tiếp tục vận hành khi hai quản lý vắng mặt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- coordinator→coordinaᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- were absent→were‿absentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Over lunch, we planned how to keep the wheels turning during holiday season.”
Trong bữa trưa, chúng tôi đã lên kế hoạch làm sao giữ cho công việc vận hành suốt mùa nghỉ lễ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →