keep the wheels turning

kiːp ðə wiːlz ˈtɜːrnɪŋ
keep·thuh·weelz·TURR·nihng5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

giữ cho công việc hay quá trình tiếp tục vận hành

Cách dùng · Usage

Keep the wheels turning là cách nói thân mật về việc giữ mọi thứ tiếp tục chạy. Dùng khi ai đó xử lý cuộc họp lúc sếp vắng, kéo dài lớp học, hay duy trì dịch vụ khi hệ thống lỗi.

Sắc thái · Nuance

Nghe như “giữ bánh xe quay”, nên người Việt dễ tưởng chỉ dùng cho xe cộ. Thật ra đây là thành ngữ thân mật-văn phòng: giữ công việc, quy trình hoặc tổ chức tiếp tục chạy dù có trở ngại.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt hay dùng “vận hành công việc”, nên người học viết cứng như “operate the work continuously”. Trong lời tự nhiên, nói “Small updates kept the wheels turning during the delay.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

keep things runningCách nói chung nhất cho việc giữ mọi thứ tiếp tục vận hành.
maintain operationsTrang trọng hơn, hợp với báo cáo và bối cảnh vận hành tổ chức.
keep the lights onMang sắc thái phòng thủ, chỉ giữ hệ thống hoặc doanh nghiệp sống được.
keep the wheels turningGợi hình ảnh công việc và dòng vận hành vẫn tiếp tục chuyển động.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

While the laptop restarted, a quick story kept the wheels turning.

Trong khi máy tính xách tay khởi động lại, một câu chuyện ngắn đã giữ cho buổi thuyết trình tiếp tục.

💡 meeting

The coordinator kept the wheels turning when two managers were absent.

Người điều phối đã giữ cho công việc tiếp tục vận hành khi hai quản lý vắng mặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • coordinatorcoordinaᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • were absentwere‿absentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, we planned how to keep the wheels turning during holiday season.

Trong bữa trưa, chúng tôi đã lên kế hoạch làm sao giữ cho công việc vận hành suốt mùa nghỉ lễ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep the wheels turning at workgiữ việc chạy đều
keep the wheels turning during the crisisduy trì vận hành lúc khủng hoảng
help keep the wheels turninggiúp công việc tiếp tục
keep the wheels of business turningduy trì hoạt động kinh doanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2