keep the momentum going
Nghĩa · Meaning
duy trì đà tiến hoặc dòng chảy tốt
Cách dùng · Usage
Dùng khi một việc đang có đà tốt và cần tiếp tục: sau buổi họp hiệu quả, chiến dịch mới ra mắt, lớp học hứng thú. Thường đi với check-in, ví dụ nhanh, nhiệm vụ nhỏ hoặc lời nhắc đều đặn.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát là “giữ đà”, nên người Việt dễ nghĩ chỉ nói về tốc độ. Trong tiếng Anh, cụm này nhấn mạnh năng lượng, sự quan tâm và tiến triển đang có; giọng tích cực, tự nhiên trong họp, dự án, sự kiện.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The speaker used quick examples to keep the momentum going.”
Diễn giả dùng các ví dụ ngắn gọn để duy trì đà tốt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- speaker used→speaker‿usedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quick examples→quick‿examplesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A weekly check-in will keep the momentum going after launch.”
Một buổi kiểm điểm hàng tuần sẽ duy trì đà sau khi ra mắt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- check in→check‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- going after→going‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, we planned two small tasks to keep the momentum going.”
Trong bữa trưa, chúng tôi lên kế hoạch cho hai việc nhỏ để duy trì đà.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →