keep the momentum going

kiːp ðə moʊˈmentəm ˈɡoʊɪŋ
keep·thuh·moh·MEHN·tuhm·goh·ihng7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

duy trì đà tiến hoặc dòng chảy tốt

Cách dùng · Usage

Dùng khi một việc đang có đà tốt và cần tiếp tục: sau buổi họp hiệu quả, chiến dịch mới ra mắt, lớp học hứng thú. Thường đi với check-in, ví dụ nhanh, nhiệm vụ nhỏ hoặc lời nhắc đều đặn.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát là “giữ đà”, nên người Việt dễ nghĩ chỉ nói về tốc độ. Trong tiếng Anh, cụm này nhấn mạnh năng lượng, sự quan tâm và tiến triển đang có; giọng tích cực, tự nhiên trong họp, dự án, sự kiện.

Phân biệt từ đồng nghĩa

keep goingChỉ tiếp tục nói chung, không nhấn vào sức đà.
maintain progressTrang trọng hơn, là giữ tiến độ nhưng ít cảm giác năng lượng.
build momentumLà tạo đà khi nó chưa đủ mạnh.
keep the momentum goingLà duy trì đà, tốc độ hoặc sự quan tâm đã hình thành.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The speaker used quick examples to keep the momentum going.

Diễn giả dùng các ví dụ ngắn gọn để duy trì đà tốt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaker usedspeaker‿usedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quick examplesquick‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

A weekly check-in will keep the momentum going after launch.

Một buổi kiểm điểm hàng tuần sẽ duy trì đà sau khi ra mắt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • check incheck‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • going aftergoing‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, we planned two small tasks to keep the momentum going.

Trong bữa trưa, chúng tôi lên kế hoạch cho hai việc nhỏ để duy trì đà.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep the momentum going after launchgiữ đà sau ra mắt
keep the momentum going with follow-upgiữ đà bằng theo dõi
help keep the momentum goinggiúp duy trì đà tiến
struggle to keep the momentum goingchật vật giữ đà
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2