keep the door open

kiːp ðə dɔːr ˈoʊpən
keep·thuh·dawr·OH·puhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

để ngỏ khả năng

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi chưa muốn chốt hẳn: vẫn xem xét nhà cung cấp khác, giữ liên lạc sau phỏng vấn, hoặc để khả năng hợp tác tương lai còn mở.

Sắc thái · Nuance

“Để ngỏ” dễ bị hiểu là chưa quyết định vì do dự. Keep the door open thường là chiến lược lịch sự: không cam kết ngay, nhưng cố tình giữ khả năng tiếp tục, quay lại, hoặc thương lượng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt đôi khi dịch từng chữ thành “open the door for talks” khi ý là giữ khả năng. “Open the door” là tạo cơ hội mới; “keep the door open for talks” là vẫn chưa đóng hướng đó.

Phân biệt từ đồng nghĩa

leave the door openGần nghĩa, nhấn vào kết quả là vẫn còn để lại khả năng.
keep options openRộng hơn, nói giữ nhiều lựa chọn chứ không nhất thiết giữ quan hệ.
remain open toTrang trọng hơn, diễn tả tiếp tục sẵn sàng với một khả năng.
keep the door openGợi việc không đóng kênh đối thoại, quan hệ hoặc cơ hội tương lai.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's keep the door open for a second supplier.

Hãy để ngỏ khả năng chọn nhà cung cấp thứ hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • door opendoor‿openNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We'd like to keep the door open for future work.

Chúng tôi muốn để ngỏ khả năng hợp tác trong tương lai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • door opendoor‿openNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • futurefuᴅureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The recruiter kept the door open for another role.

Nhà tuyển dụng để ngỏ khả năng cho một vị trí khác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • recruiterrecruiᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • door opendoor‿openNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for anotherfor‿anotherNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep the door open for talksđể ngỏ đàm phán
keep the door open to a returnđể ngỏ khả năng trở lại
want to keep the door openmuốn giữ khả năng
keep the door open after rejectionbị từ chối vẫn để ngỏ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2