keep the door open
Nghĩa · Meaning
để ngỏ khả năng
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi chưa muốn chốt hẳn: vẫn xem xét nhà cung cấp khác, giữ liên lạc sau phỏng vấn, hoặc để khả năng hợp tác tương lai còn mở.
Sắc thái · Nuance
“Để ngỏ” dễ bị hiểu là chưa quyết định vì do dự. Keep the door open thường là chiến lược lịch sự: không cam kết ngay, nhưng cố tình giữ khả năng tiếp tục, quay lại, hoặc thương lượng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt đôi khi dịch từng chữ thành “open the door for talks” khi ý là giữ khả năng. “Open the door” là tạo cơ hội mới; “keep the door open for talks” là vẫn chưa đóng hướng đó.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's keep the door open for a second supplier.”
Hãy để ngỏ khả năng chọn nhà cung cấp thứ hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- door open→door‿openNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We'd like to keep the door open for future work.”
Chúng tôi muốn để ngỏ khả năng hợp tác trong tương lai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- door open→door‿openNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- future→fuᴅureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The recruiter kept the door open for another role.”
Nhà tuyển dụng để ngỏ khả năng cho một vị trí khác.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- recruiter→recruiᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- door open→door‿openNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for another→for‿anotherNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →