keep someone posted

kiːp ˈsʌmwʌn ˈpoʊstɪd
keep·SUHM·wuhn·poh·stihd5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

liên tục cập nhật tin tức mới nhất cho ai đó

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn ai đó báo tiếp nếu có diễn biến mới: đơn hàng đổi giờ giao, lỗi kỹ thuật chưa xong, tình hình sức khỏe của người thân, hoặc tiến độ dự án.

Sắc thái · Nuance

“Posted” không liên quan đến đăng bài hay gửi bưu điện trong cụm này. Keep someone posted là tiếp tục báo tin mới nhất; thân mật, gọn, thường dùng khi tình hình còn thay đổi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “post” quen nghĩa đăng bài, người Việt có thể nói “post me the news”. Khi muốn nhờ báo tin tiếp, dùng: “Please keep me posted if the delivery time changes.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

update someoneTrung tính, nghĩa là cung cấp thông tin mới cho ai đó, kể cả chỉ một lần.
keep someone in the loopNhấn mạnh việc giữ ai đó trong luồng cộng tác và nắm được diễn biến.
notify someoneTrang trọng và cứng hơn, hợp với thông báo từ hệ thống, tổ chức hoặc quy định.
keep someone postedThân mật, dùng khi hứa sẽ tiếp tục báo tin về việc chưa có kết quả cuối.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please keep me posted if the delivery time changes.

Nếu thời gian giao hàng thay đổi, hãy cứ cập nhật cho tôi biết.

💡 meeting

The manager asked us to keep her posted on the issue.

Quản lý yêu cầu chúng tôi liên tục cập nhật cho cô ấy về vấn đề đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • manager askedmanager‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • posted onposted‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

They said they would keep me posted after the final interview.

Họ nói sẽ cập nhật cho tôi sau buổi phỏng vấn cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • posted afterposted‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • final interviewfinal‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep me postednhớ báo tin cho tôi
keep you postedsẽ cập nhật cho bạn
keep everyone postedcập nhật cho mọi người
be kept postedđược báo tin mới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2