keep someone in the loop
Nghĩa · Meaning
liên tục cập nhật cho ai đó biết tình hình diễn tiến
Cách dùng · Usage
Cụm này hợp trong email, dự án, hay lịch hẹn: báo cho sếp khi khách đổi yêu cầu, cập nhật nhóm về tiến độ, nhắn bạn nếu giờ gặp thay đổi. Giọng thân thiện, chuyên nghiệp.
Sắc thái · Nuance
“Cập nhật” trong tiếng Việt có thể chỉ một lần báo tin. Keep someone in the loop nhấn mạnh để người đó không bị bỏ ngoài dòng thông tin; thân mật công sở, rất tự nhiên trong email.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do quen nói “cập nhật cho ai về việc gì”, người Việt dễ viết “update me the loop” hoặc bỏ “in”. Cụm cố định là: “Please keep me in the loop if anything changes.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“During the presentation, Maya promised to keep the design team in the loop about client questions.”
Trong buổi thuyết trình, Maya đã hứa sẽ liên tục cập nhật cho nhóm thiết kế về các câu hỏi của khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- team in→team‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- loop about→loop‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please keep me in the loop if the meeting time changes again.”
Vui lòng cập nhật cho tôi biết nếu thời gian họp lại thay đổi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- loop if→loop‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- changes again→changes‿againNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Over lunch, Daniel asked us to keep him in the loop about the new rota.”
Trong bữa trưa, Daniel đã yêu cầu chúng tôi liên tục cập nhật cho anh ấy về bảng phân ca mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Daniel asked→daniel‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- him→(h)imNghe như “im”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- loop about→loop‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rota→roᴅaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →