keep someone in the loop

kiːp ˈsʌmwʌn ɪn ðə luːp
keep·SUHM·wuhn·ihn·thuh·loop6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

liên tục cập nhật cho ai đó biết tình hình diễn tiến

Cách dùng · Usage

Cụm này hợp trong email, dự án, hay lịch hẹn: báo cho sếp khi khách đổi yêu cầu, cập nhật nhóm về tiến độ, nhắn bạn nếu giờ gặp thay đổi. Giọng thân thiện, chuyên nghiệp.

Sắc thái · Nuance

“Cập nhật” trong tiếng Việt có thể chỉ một lần báo tin. Keep someone in the loop nhấn mạnh để người đó không bị bỏ ngoài dòng thông tin; thân mật công sở, rất tự nhiên trong email.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen nói “cập nhật cho ai về việc gì”, người Việt dễ viết “update me the loop” hoặc bỏ “in”. Cụm cố định là: “Please keep me in the loop if anything changes.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

keep someone postedThân mật hơn, nghĩa là tiếp tục báo tin mới cho ai đó.
update someoneCó thể là báo tình hình một lần tại một thời điểm cụ thể.
copy someone on emailsLà hành động cụ thể đưa ai đó vào dòng email tham chiếu.
keep someone in the loopLà giữ ai đó trong luồng thông tin qua email, họp hay tin nhắn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

During the presentation, Maya promised to keep the design team in the loop about client questions.

Trong buổi thuyết trình, Maya đã hứa sẽ liên tục cập nhật cho nhóm thiết kế về các câu hỏi của khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • team inteam‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • loop aboutloop‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Please keep me in the loop if the meeting time changes again.

Vui lòng cập nhật cho tôi biết nếu thời gian họp lại thay đổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • loop ifloop‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • changes againchanges‿againNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, Daniel asked us to keep him in the loop about the new rota.

Trong bữa trưa, Daniel đã yêu cầu chúng tôi liên tục cập nhật cho anh ấy về bảng phân ca mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Daniel askeddaniel‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • loop aboutloop‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rotaroᴅaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep me in the loopcập nhật cho tôi
keep the client in the loopcập nhật cho khách hàng
keep everyone in the loopcho mọi người nắm tình hình
keep her in the loop on changesbáo cô ấy về thay đổi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2