keep options open

kiːp ˈɑːpʃnz ˈoʊpən
keep·AHPSHNZ·oh·puhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

để ngỏ các lựa chọn

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng cụm này khi chưa muốn chốt quyết định: chọn trường, đàm phán hợp đồng, đặt vé, hoặc chờ giá tốt hơn để vẫn còn đường đổi hướng.

Sắc thái · Nuance

“Để ngỏ lựa chọn” nghe trung tính, nhưng keep options open thường hàm ý chưa muốn cam kết vì còn muốn linh hoạt. Nó có thể khôn ngoan trong công việc, nhưng trong tình cảm dễ nghe né tránh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “để mở các lựa chọn”, người học hay viết “open the options” hoặc “keep open options”. Cụm tự nhiên là “keep my options open”; sai “I keep open my options”; đúng “I keep my options open.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

delay a decisionChỉ nói việc trì hoãn quyết định, không nhấn mạnh việc giữ nhiều lựa chọn.
leave room for changeHợp với kế hoạch hay thiết kế còn chừa khả năng điều chỉnh sau này.
hedge one's betsMang sắc thái chiến lược, đôi khi nghe tính toán vì không đặt cược vào một bên.
keep options openCách nói trung lập và đời thường nhất khi muốn giữ các khả năng chưa khép lại.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The proposal kept options open for a smaller pilot.

Đề xuất để ngỏ lựa chọn cho một dự án thí điểm nhỏ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • kept optionskept‿optionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We kept options open until the supplier confirmed the price.

Chúng tôi để ngỏ các lựa chọn cho đến khi nhà cung cấp xác nhận giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • kept optionskept‿optionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • open untilopen‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, we kept options open because two cafes were full.

Trong bữa trưa, chúng tôi để ngỏ lựa chọn vì hai quán cà phê đều kín chỗ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep my options openchưa chốt lựa chọn
keep all options opengiữ mọi khả năng
keep your options open until Fridayđợi đến thứ Sáu
want to keep options openmuốn chưa quyết vội
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2