keep an open mind

kiːp ən ˈoʊpən maɪnd
keep·uhn·OH·puhn·meyend5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

giữ tư tưởng cởi mở, không định kiến

Cách dùng · Usage

Keep an open mind nói khi khuyên ai chưa vội kết luận: nghe góp ý, thử cách làm mới, hoặc gặp người có quan điểm khác. Cụm này thân thiện, hay dùng trong họp, lớp học, gia đình.

Sắc thái · Nuance

“Giữ tư tưởng cởi mở” dễ nghe như khẩu hiệu đạo đức. Trong tiếng Anh, cụm này thực dụng hơn: tạm chưa bác bỏ ý kiến mới, sẵn sàng cân nhắc dữ kiện khác; giọng lịch sự, hay dùng khi bàn thay đổi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không cần mạo từ, người Việt hay viết “keep open mind.” Cụm danh từ cần “an”: “keep an open mind.” Khi có chủ đề, dùng “about”: “keep an open mind about the plan.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

be open toDiễn tả sẵn lòng tiếp nhận một đề xuất hoặc khả năng, đơn giản và trực tiếp.
be receptive toTrang trọng hơn, thường dùng với lời khuyên, ý kiến hoặc phản hồi.
considerChỉ nghĩ đến hoặc xem xét, không thể hiện rõ thái độ cởi mở.
stay neutralNghĩa là không đứng về phía nào, nhưng ít hàm ý chủ động đón nhận cái mới.
keep an open mindGiữ thái độ linh hoạt, chưa vội phán xét và sẵn sàng xem xét khả năng mới.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's keep an open mind about the new workflow.

Hãy giữ tư tưởng cởi mở về quy trình làm việc mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keep ankeep‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mind aboutmind‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I try to keep an open mind when I hear feedback.

Tôi cố gắng giữ tư tưởng cởi mở khi lắng nghe phản hồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • keep ankeep‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • when Iwhen‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please keep an open mind until you see the full proposal.

Vui lòng giữ tư tưởng cởi mở cho đến khi bạn xem toàn bộ đề xuất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keep ankeep‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mind untilmind‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep an open mind about changecởi mở với thay đổi
try to keep an open mindcố giữ tư duy mở
keep an open mind during the interviewcởi mở khi phỏng vấn
keep an open mind to new ideassẵn sàng nghe ý mới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2