keep a tight grip on

kiːp ə taɪt ɡrɪp ɑːn
keep·uh·teyet·grihp·ahn5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

quản lý hoặc kiểm soát chặt chẽ việc gì

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi cần kiểm soát sát sao tiền bạc, thời gian, lịch làm việc hoặc rủi ro. Sắc thái khá nghiêm: không buông lỏng, theo dõi kỹ và can thiệp nếu mọi thứ lệch hướng.

Sắc thái · Nuance

“Nắm chặt” trong tiếng Việt dễ làm người học nghĩ đến cầm bằng tay. Trong tiếng Anh, “keep a tight grip on” thường ẩn dụ về kiểm soát rất chặt tiền bạc, quyền lực hay tình hình, sắc thái mạnh và hơi cứng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “quản lý chặt chi phí”, người Việt hay bỏ “on”: “keep a tight grip costs.” Dạng đúng là “keep a tight grip on costs/spending.” “Grip” không đi trực tiếp với tân ngữ ở cụm này.

Phân biệt từ đồng nghĩa

controlTừ rộng nhất, mức độ mạnh nhẹ tùy bối cảnh.
manageTrung lập hơn, là vận hành và điều phối chứ ít cưỡng ép.
keep under controlDùng khi giữ vấn đề, chi phí, cảm xúc hay rủi ro không vượt mức.
dominateMạnh và tiêu cực hơn, gợi sự áp đảo hoặc thống trị.
keep a tight grip onNhấn vào sự kiểm soát chặt và cảnh giác không để vuột khỏi tay.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The presenter kept a tight grip on time and finished early.

Người thuyết trình kiểm soát thời gian chặt chẽ và kết thúc sớm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • kept akept‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • grip ongrip‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • time andtime‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • finished earlyfinished‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need to keep a tight grip on overtime costs.

Chúng ta cần kiểm soát chặt chi phí làm thêm giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • keep akeep‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • grip ongrip‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Rina said she was keeping a tight grip on her monthly budget.

Trong bữa trưa, Rina nói cô ấy đang quản lý chặt ngân sách hàng tháng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keeping akeeping‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • grip ongrip‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep a tight grip on spendingkiểm soát chặt chi tiêu
keep a tight grip on powernắm chặt quyền lực
keep a tight grip on costssiết chặt chi phí
keep a tight grip on the situationkiểm soát sát tình hình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2