keep a close watch on
Nghĩa · Meaning
theo dõi sát sao, chú ý quan sát ~
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó theo dõi rất kỹ để phát hiện thay đổi hoặc vấn đề: giáo viên để ý học sinh mới, công ty xem số liệu phản hồi, bố mẹ trông con ở hồ bơi.
Sắc thái · Nuance
“Theo dõi sát sao” gần đúng, nhưng cụm này trang trọng và nghiêm túc hơn “keep a close eye on”. Nó gợi việc quan sát liên tục, có hệ thống, thường dùng cho bệnh nhân, thị trường, thời tiết.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do dịch “quan sát” thành “watch”, người Việt có thể nói “watch closely on the market”. Với thành ngữ này cần danh từ “watch”: “keep a close watch on the market”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team kept a close watch on audience questions during the presentation.”
Nhóm đã theo dõi sát sao các câu hỏi của khán giả trong buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- kept a→kept‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- watch on→watch‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We will keep a close watch on response times this week.”
Chúng tôi sẽ theo dõi sát sao thời gian phản hồi trong tuần này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keep a→keep‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- watch on→watch‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“During lunch, Kate said she was keeping a close watch on her spending.”
Trong bữa trưa, Kate nói rằng cô ấy đang theo dõi sát sao chi tiêu của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Kate→KaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- keeping a→keeping‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- watch on→watch‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →