keep a close watch on

kiːp ə kloʊs wɑːtʃ ɑːn
keep·uh·klohs·wahch·ahn5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

theo dõi sát sao, chú ý quan sát ~

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó theo dõi rất kỹ để phát hiện thay đổi hoặc vấn đề: giáo viên để ý học sinh mới, công ty xem số liệu phản hồi, bố mẹ trông con ở hồ bơi.

Sắc thái · Nuance

“Theo dõi sát sao” gần đúng, nhưng cụm này trang trọng và nghiêm túc hơn “keep a close eye on”. Nó gợi việc quan sát liên tục, có hệ thống, thường dùng cho bệnh nhân, thị trường, thời tiết.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch “quan sát” thành “watch”, người Việt có thể nói “watch closely on the market”. Với thành ngữ này cần danh từ “watch”: “keep a close watch on the market”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

keep a close eye onPhổ biến trong đời thường, có thể pha sắc thái quan tâm hoặc bảo vệ.
monitorTrung lập và có hệ thống hơn, thường dựa vào dữ liệu hoặc quan sát đều đặn.
surveilRất nặng, thường liên quan đến người bị giám sát trong an ninh hay pháp luật.
trackLà theo dõi chuyển động, tiến độ hoặc thay đổi theo thời gian.
keep a close watch onÍt kỹ thuật hơn monitor nhưng có cảm giác cảnh giác hơn keep a close eye on.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The team kept a close watch on audience questions during the presentation.

Nhóm đã theo dõi sát sao các câu hỏi của khán giả trong buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • kept akept‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • watch onwatch‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We will keep a close watch on response times this week.

Chúng tôi sẽ theo dõi sát sao thời gian phản hồi trong tuần này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keep akeep‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • watch onwatch‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

During lunch, Kate said she was keeping a close watch on her spending.

Trong bữa trưa, Kate nói rằng cô ấy đang theo dõi sát sao chi tiêu của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • KateKaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • keeping akeeping‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • watch onwatch‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep a close watch on the weathertheo sát thời tiết
keep a close watch on a patienttheo dõi bệnh nhân
keep a close watch on the markettheo dõi thị trường
keep a close watch on developmentstheo sát diễn biến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2