Nghĩa · Meaning
theo dõi sát sao, để mắt cẩn thận đến điều gì đó
Cách dùng · Usage
Keep a close eye on nghĩa là theo dõi kỹ vì có rủi ro hoặc thay đổi: xem tình trạng đơn hàng, canh trẻ ở hồ bơi, kiểm tra chi phí tăng. Dùng tự nhiên trong việc lẫn đời thường.
Sắc thái · Nuance
“Để mắt cẩn thận” có thể bị hiểu là nhìn bằng mắt thật. Cụm này là thành ngữ thân mật: theo dõi kỹ vì có rủi ro, thay đổi, hoặc trách nhiệm cần chú ý sát.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “để mắt đến”, người học dễ viết “keep a close eye to the shipment”. Trong tiếng Anh đi với “on”: “keep a close eye on the shipment status”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to keep a close eye on overtime this month.”
Chúng ta cần theo dõi sát sao giờ làm thêm trong tháng này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- keep a→keep‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- close eye→close‿eyeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- on overtime→on‿overtimeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'll keep a close eye on the shipment status.”
Tôi sẽ theo dõi sát sao tình trạng lô hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keep a→keep‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- close eye→close‿eyeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- status→sᴅatusÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This dashboard keeps a close eye on daily demand.”
Bảng điều khiển này theo dõi sát sao nhu cầu hằng ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keeps a→keeps‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- close eye→close‿eyeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →