keep a close eye on

kiːp ə kloʊs aɪ ɑːn
keep·uh·klohs·eye·ahn5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

theo dõi sát sao, để mắt cẩn thận đến điều gì đó

Cách dùng · Usage

Keep a close eye on nghĩa là theo dõi kỹ vì có rủi ro hoặc thay đổi: xem tình trạng đơn hàng, canh trẻ ở hồ bơi, kiểm tra chi phí tăng. Dùng tự nhiên trong việc lẫn đời thường.

Sắc thái · Nuance

“Để mắt cẩn thận” có thể bị hiểu là nhìn bằng mắt thật. Cụm này là thành ngữ thân mật: theo dõi kỹ vì có rủi ro, thay đổi, hoặc trách nhiệm cần chú ý sát.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “để mắt đến”, người học dễ viết “keep a close eye to the shipment”. Trong tiếng Anh đi với “on”: “keep a close eye on the shipment status”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

watchRộng nhất, chỉ nhìn hoặc theo dõi, mức chú ý tùy ngữ cảnh.
monitorTrang trọng hơn, thường là theo dõi có hệ thống số liệu hoặc tiến độ.
superviseGợi quyền quản lý hoặc giám sát hoạt động của người khác.
keep an eye onMềm hơn, nghĩa là để ý theo dõi nhưng chưa chắc rất sát sao.
keep a close eye onNhấn vào việc theo dõi kỹ vì có rủi ro hoặc tầm quan trọng cao.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to keep a close eye on overtime this month.

Chúng ta cần theo dõi sát sao giờ làm thêm trong tháng này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • keep akeep‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • close eyeclose‿eyeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on overtimeon‿overtimeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I'll keep a close eye on the shipment status.

Tôi sẽ theo dõi sát sao tình trạng lô hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keep akeep‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • close eyeclose‿eyeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • statussᴅatusÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This dashboard keeps a close eye on daily demand.

Bảng điều khiển này theo dõi sát sao nhu cầu hằng ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keeps akeeps‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • close eyeclose‿eyeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep a close eye on the kidstrông chừng bọn trẻ
keep a close eye on the situationtheo sát tình hình
keep a close eye on symptomstheo dõi triệu chứng
keep a close eye on coststheo sát chi phí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2