itemized

ˈaɪtəˌmaɪzd
EYE·tuh·meyezd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

được liệt kê chi tiết từng khoản

Cách dùng · Usage

Itemized dùng khi hóa đơn, danh sách hay biên lai tách rõ từng khoản: tiền công, phụ tùng, thuế, phí. Rất hữu ích khi cần kiểm tra chi phí, hoàn tiền hoặc tranh chấp tiền cọc.

Sắc thái · Nuance

“Liệt kê chi tiết” dễ bị hiểu là danh sách dài bất kỳ. Itemized nhấn mạnh từng khoản tiền, phí, chi phí hoặc khấu trừ được tách riêng rõ ràng, thường trong hóa đơn và giấy tờ tài chính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “hóa đơn chi tiết”, người học có thể viết “a detailed bill” khi cần từng khoản phí. Detailed chỉ nói chung; với phí tách dòng, dùng “an itemized bill”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

detailedCó nhiều chi tiết, dùng rộng cho văn bản, lời giải thích hoặc bản đồ.
broken downĐược chia thành từng phần, khẩu ngữ hơn và ít cố định hơn itemized bill.
categorizedĐược phân loại theo nhóm, không bảo đảm có từng khoản tiền riêng.
itemizedLiệt kê từng mục riêng, đặc biệt trong hóa đơn, biên lai hoặc bảng chi phí.

Câu ví dụ · Examples

💡 보증금 명세서를 요청할 때

Please give me an itemized list of every charge against my deposit.

Vui lòng cho tôi bảng liệt kê chi tiết từng khoản trừ vào tiền cọc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • give megimmeNghe nhưghi-miRụng âm

    Âm /v/ bị nuốt vào /m/.

  • an itemizedan‿itemizedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • list oflist‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • charge againstcharge‿againstNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 수리비를 확인할 때

The itemized bill shows labor and parts as separate costs.

Hóa đơn chi tiết cho thấy tiền công và phụ tùng là các khoản riêng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • itemizediᴅemizedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • labor andlabor‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • parts asparts‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • separateseparaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 분쟁 시 증거로 삼을 때

Without an itemized statement, I cannot check if the fees are fair.

Không có bản kê chi tiết, tôi không thể kiểm tra phí có hợp lý không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Without anwithout‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • itemizediᴅemizedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • statementsᴅatementÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • check ifcheck‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • fees arefees‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

itemized receiptbiên lai từng khoản
itemized billhóa đơn từng khoản
itemized listdanh sách từng mục
itemized deductionskhấu trừ từng khoản
itemized invoicehóa đơn tách khoản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2