intake

ˈɪnteɪk
IHN·tayk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

quá trình tiếp nhận ban đầu yêu cầu hoặc thông tin

Cách dùng · Usage

Intake trong công việc nói bước nhận thông tin ban đầu: form yêu cầu, cuộc gọi tư vấn, hồ sơ khách hàng mới. Hay dùng ở công ty, phòng khám, hỗ trợ kỹ thuật và nhóm vận hành.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “tiếp nhận” dễ khiến người Việt nghĩ tới hành động nhận đơn giản. Intake trong tiếng Anh thường là bước đầu có quy trình, biểu mẫu, phân loại; giọng hành chính, y tế, giáo dục hoặc vận hành.

Phân biệt từ đồng nghĩa

consumptionNói lượng được ăn, uống hoặc sử dụng, không phải tiếp nhận hồ sơ.
admissionGần với việc nhận vào trường hoặc bệnh viện qua thủ tục chính thức.
intakeNói quy trình tiếp nhận ban đầu yêu cầu, hồ sơ, khách hàng hoặc bệnh nhân.
receptionThường là quầy hoặc hành động đón tiếp, không phải toàn bộ quy trình nhận vào.
inletThuật ngữ kỹ thuật cho cửa hút hoặc đầu vào của máy móc, ống dẫn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should simplify the intake process for small requests.

Chúng ta nên đơn giản hóa quy trình tiếp nhận cho các yêu cầu nhỏ.

💡 email

Please send new tasks through the intake form.

Vui lòng gửi các nhiệm vụ mới qua biểu mẫu tiếp nhận.

🤝 interview

The intake call helps us understand the client's needs.

Cuộc gọi tiếp nhận giúp chúng tôi hiểu nhu cầu của khách hàng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

daily calorie intakelượng calo hằng ngày
water intakelượng nước nạp vào
intake formmẫu tiếp nhận ban đầu
intake interviewphỏng vấn tiếp nhận
air intakecửa hút khí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2