Nghĩa · Meaning
quá trình tiếp nhận ban đầu yêu cầu hoặc thông tin
Cách dùng · Usage
Intake trong công việc nói bước nhận thông tin ban đầu: form yêu cầu, cuộc gọi tư vấn, hồ sơ khách hàng mới. Hay dùng ở công ty, phòng khám, hỗ trợ kỹ thuật và nhóm vận hành.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “tiếp nhận” dễ khiến người Việt nghĩ tới hành động nhận đơn giản. Intake trong tiếng Anh thường là bước đầu có quy trình, biểu mẫu, phân loại; giọng hành chính, y tế, giáo dục hoặc vận hành.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should simplify the intake process for small requests.”
Chúng ta nên đơn giản hóa quy trình tiếp nhận cho các yêu cầu nhỏ.
“Please send new tasks through the intake form.”
Vui lòng gửi các nhiệm vụ mới qua biểu mẫu tiếp nhận.
“The intake call helps us understand the client's needs.”
Cuộc gọi tiếp nhận giúp chúng tôi hiểu nhu cầu của khách hàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →