iron something out
Nghĩa · Meaning
giải quyết dứt điểm vấn đề bằng cách điều chỉnh, thương lượng
Cách dùng · Usage
Dùng khi cần bàn bạc và chỉnh cho xong các chi tiết còn vướng: điều khoản hợp đồng, lịch họp, kế hoạch đi chung, hoặc lỗi nhỏ trong quy trình làm việc.
Sắc thái · Nuance
“Giải quyết” trong tiếng Việt có thể là xử lý nhanh hoặc ra quyết định. Iron something out gợi việc bàn bạc, chỉnh dần các vướng mắc nhỏ cho trơn tru, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không có động từ tách rời, người học dễ nói “iron out it”. Với đại từ, đặt giữa động từ và out: “iron it out”; với danh từ, “iron out the details” đều tự nhiên.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's iron out the contract details before we sign anything.”
Hãy giải quyết các chi tiết hợp đồng trước khi chúng ta ký bất cứ điều gì.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let's iron→let's‿ironNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- details→deᴅailsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- sign anything→sign‿anythingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We still need to iron out a few issues with the schedule.”
Chúng ta vẫn cần giải quyết một vài vấn đề về lịch trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- iron out→iron‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- few issues→few‿issuesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“They ironed out their disagreement over coffee this morning.”
Họ đã giải quyết bất đồng của mình bên tách cà phê sáng nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ironed out→ironed‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- disagreement over→disagreement‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →