iron something out

ˈaɪərn ˈsʌmθɪŋ aʊt
EYE·ern·suhm·thihng·owt5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giải quyết dứt điểm vấn đề bằng cách điều chỉnh, thương lượng

Cách dùng · Usage

Dùng khi cần bàn bạc và chỉnh cho xong các chi tiết còn vướng: điều khoản hợp đồng, lịch họp, kế hoạch đi chung, hoặc lỗi nhỏ trong quy trình làm việc.

Sắc thái · Nuance

“Giải quyết” trong tiếng Việt có thể là xử lý nhanh hoặc ra quyết định. Iron something out gợi việc bàn bạc, chỉnh dần các vướng mắc nhỏ cho trơn tru, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không có động từ tách rời, người học dễ nói “iron out it”. Với đại từ, đặt giữa động từ và out: “iron it out”; với danh từ, “iron out the details” đều tự nhiên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

resolveTừ rộng và trung lập cho việc giải quyết vấn đề, hợp cả văn bản chính thức.
fixTrực tiếp hơn, hợp với lỗi hay hỏng hóc, đôi khi quá đơn giản với quan hệ.
sort outMang sắc thái Anh và thân mật, nhấn mạnh việc sắp xếp lại sự rối rắm.
iron outGiải quyết chi tiết, khác biệt hay vướng mắc nhỏ để mọi thứ trơn tru.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's iron out the contract details before we sign anything.

Hãy giải quyết các chi tiết hợp đồng trước khi chúng ta ký bất cứ điều gì.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let's ironlet's‿ironNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • detailsdeᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • sign anythingsign‿anythingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We still need to iron out a few issues with the schedule.

Chúng ta vẫn cần giải quyết một vài vấn đề về lịch trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • iron outiron‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • few issuesfew‿issuesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

They ironed out their disagreement over coffee this morning.

Họ đã giải quyết bất đồng của mình bên tách cà phê sáng nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ironed outironed‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • disagreement overdisagreement‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

iron out the detailsxử lý chi tiết cuối
iron out a problemgỡ một vấn đề
iron out the differenceshóa giải khác biệt
iron out a few issuesxử lý vài vướng mắc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2