infestation
Nghĩa · Meaning
sự tràn ngập sâu bọ/chuột
Cách dùng · Usage
Thường nói về tình trạng gián, kiến, chuột, rệp xuất hiện quá nhiều trong nhà, bếp, khách sạn. Sắc thái nghiêm trọng hơn vài con lẻ; hay đi với pest control.
Sắc thái · Nuance
Dịch “sự tràn ngập” dễ làm người Việt dùng cho người, đồ vật, hoặc cảm xúc. Infestation gần như luôn tiêu cực, nói về sâu bọ, rệp, chuột, ký sinh trùng xâm chiếm nơi nào đó và cần xử lý vệ sinh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “nhà bị nhiều gián”, người học viết “the house has many cockroaches” khi nói vấn đề nghiêm trọng. Đúng và tự nhiên hơn là “The house has a cockroach infestation”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We have a serious cockroach infestation in the kitchen.”
Chúng tôi có tình trạng gián tràn ngập nghiêm trọng trong bếp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cockroach infestation→cockroach‿infestationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The landlord should pay for pest control to end the infestation.”
Chủ nhà nên trả tiền diệt côn trùng để chấm dứt sự tràn ngập sâu bọ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- infestation→infesᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A mouse infestation is a health risk for my whole family.”
Chuột tràn ngập là mối nguy sức khỏe cho cả gia đình tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- mouse infestation→mouse‿infestationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is a→is‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →