infestation

ˌɪnfɛˈsteɪʃən
ihn·feh·STAY·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sự tràn ngập sâu bọ/chuột

Cách dùng · Usage

Thường nói về tình trạng gián, kiến, chuột, rệp xuất hiện quá nhiều trong nhà, bếp, khách sạn. Sắc thái nghiêm trọng hơn vài con lẻ; hay đi với pest control.

Sắc thái · Nuance

Dịch “sự tràn ngập” dễ làm người Việt dùng cho người, đồ vật, hoặc cảm xúc. Infestation gần như luôn tiêu cực, nói về sâu bọ, rệp, chuột, ký sinh trùng xâm chiếm nơi nào đó và cần xử lý vệ sinh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “nhà bị nhiều gián”, người học viết “the house has many cockroaches” khi nói vấn đề nghiêm trọng. Đúng và tự nhiên hơn là “The house has a cockroach infestation”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

invasionNhấn mạnh sự tràn vào hàng loạt, dùng rộng cho người, quân đội hoặc ý tưởng.
outbreakSự bùng phát đột ngột của bệnh hoặc vấn đề, hợp với dịch bệnh hơn.
infectionSự nhiễm bệnh sinh học, không dùng tự nhiên cho gián hay chuột trong nhà.
infestationTình trạng sâu bọ hoặc ký sinh vật đã lan rộng và bám trụ ở một nơi.

Câu ví dụ · Examples

💡 바퀴벌레 문제를 신고할 때

We have a serious cockroach infestation in the kitchen.

Chúng tôi có tình trạng gián tràn ngập nghiêm trọng trong bếp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cockroach infestationcockroach‿infestationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 방역을 요구할 때

The landlord should pay for pest control to end the infestation.

Chủ nhà nên trả tiền diệt côn trùng để chấm dứt sự tràn ngập sâu bọ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • infestationinfesᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 건강 위험을 강조할 때

A mouse infestation is a health risk for my whole family.

Chuột tràn ngập là mối nguy sức khỏe cho cả gia đình tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mouse infestationmouse‿infestationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a bedbug infestationổ rệp giường
a cockroach infestationổ gián nghiêm trọng
pest infestationsự phá hoại của côn trùng
treat an infestationxử lý ổ dịch hại
signs of infestationdấu hiệu có sâu bọ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2