Nghĩa · Meaning
kết nối (thiết bị); giới thiệu (người)
Cách dùng · Usage
Dùng trong đời thường khi nói nối máy chiếu, màn hình, loa, Wi-Fi trước buổi họp. Cũng dùng khi nhờ ai giới thiệu mình với người phụ trách, bác sĩ, nhà tuyển dụng.
Sắc thái · Nuance
Dịch “kết nối” chưa đủ vì hook up khá thân mật. Với thiết bị, nó là cắm/kết nối; với người, là giới thiệu nguồn liên hệ. In informal speech, hook up with can also imply meeting friends or sexual contact.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “kết nối Wi-Fi”, người học hay viết “hook up Wi-Fi” thiếu giới từ. Với mạng, dùng to: “hook up to Wi-Fi.” Với người liên hệ, dùng with: “hook you up with a contact.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I hooked up the screen before the meeting.”
Tôi đã kết nối màn hình trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hooked up→hooked‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I can hook you up with our IT contact.”
Tôi có thể giới thiệu bạn với người phụ trách IT của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- with our→with‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker hooked up his laptop to the display.”
Người trình bày đã kết nối laptop với màn hình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hooked up→hooked‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →