hold someone over

hoʊld ˈsʌmwʌn ˈoʊvər
hohld·SUHM·wuhn·oh·ver5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giúp ai đó cầm cự tạm thời

Cách dùng · Usage

Nói về thứ giúp ai đó cầm cự đến khi có giải pháp chính: ăn nhẹ trước bữa trưa, tiền tạm trước lương, vé tạm trước thẻ thật. Rất đời thường và thực tế.

Sắc thái · Nuance

“Cầm cự” làm người Việt nghĩ đến khó khăn nghiêm trọng. “Hold someone over” thường rất đời thường: một món ăn, giấy tờ tạm, hoặc giải pháp tạm đủ dùng cho đến bước kế tiếp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “cho ai cầm cự”, người học hay thêm “for”: “This snack holds for me over.” Đúng là tân ngữ đứng giữa: “This snack will hold me over until lunch.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

keep someone lateGiữ ai ở lại muộn sau giờ làm hoặc giờ học, cách nói đời thường.
detain someoneTrang trọng và có tính cưỡng chế, hợp với cảnh sát, sân bay hay kỷ luật.
extend someone's contractNói việc kéo dài hợp đồng, không nhất thiết giữ ai ở lại sau thời điểm dự kiến.
hold someone overGiữ ai tiếp tục đảm nhiệm sau thời điểm vốn được kết thúc.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

These snacks should hold the visitors over until lunch.

Những món ăn nhẹ này sẽ giúp khách cầm cự cho đến bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • visitorsvisiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • over untilover‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I used a temporary pass to hold the guest over.

Tôi đã dùng một thẻ tạm thời để giúp khách cầm cự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • used aused‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • guest overguest‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

A manual list held staff over while the system was offline.

Một danh sách viết tay đã giúp nhân viên cầm cự trong khi hệ thống ngừng hoạt động.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • staff overstaff‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • was offlinewas‿offlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hold someone over after classgiữ ai lại sau lớp
be held over at workbị giữ lại ở chỗ làm
hold the manager overgiữ quản lý lại tạm
hold employees overgiữ nhân viên lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2