hold off on

hoʊld ɔːf ɑːn
hohld·awf·ahn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tạm hoãn, chưa vội làm gì

Cách dùng · Usage

Nói khi muốn chờ thêm trước khi làm việc gì: chưa gửi báo cáo, chưa mua vé, chưa tuyển người. Sau cụm này thường dùng danh động từ: hold off on replying, hold off on booking.

Sắc thái · Nuance

“Chưa vội làm” trong tiếng Việt có thể rất thân mật, nhưng “hold off on” là cách lịch sự, tự nhiên để đề nghị trì hoãn một việc cụ thể. Nó không hàm ý từ chối; chỉ nói nên để việc đó lại đến khi rõ hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ bỏ “on” và nói “hold off the decision”, nhưng câu đó nghe như chặn quyết định lại. Với danh từ hoặc -ing, dùng “hold off on”: “hold off on the decision,” “hold off on buying.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

postponeTrang trọng, dùng khi dời một lịch trình đã định sang thời điểm sau.
deferVăn viết và hành chính hơn, thường là hoãn quyết định hay xử lý.
pauseNói việc tạm dừng thứ đang diễn ra, không phải chưa bắt đầu.
hold off onThân mật, nghĩa là chưa vội làm hoặc giữ nguyên việc chưa thực hiện.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's hold off on hiring until the budget is clear.

Hãy tạm hoãn việc tuyển dụng cho đến khi ngân sách rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hold offhold‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hiring untilhiring‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • budget isbudget‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please hold off on sharing the draft externally.

Vui lòng tạm hoãn việc chia sẻ bản nháp ra bên ngoài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hold offhold‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • draft externallydraft‿externallyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

We held off on announcing the feature.

Chúng tôi đã tạm hoãn việc công bố tính năng đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • held offheld‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on announcingon‿announcingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • featurefeaᴅureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hold off on the decisionhoãn quyết định lại
hold off on buyingchưa mua vội
hold off on the launchhoãn buổi ra mắt
hold off on sending itchưa gửi nó vội
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2