hold against

hoʊld əˈɡenst
hohld·uh·GEHNST3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

trách cứ ai đó vì lỗi lầm

Cách dùng · Usage

Hold against diễn tả việc ghi nhớ lỗi hoặc điểm yếu của ai rồi đánh giá họ bất lợi vì điều đó. Ở công ty: không trách ứng viên vì một khoảng nghỉ ngắn. Khi học: giáo viên không tính lỗi máy hỏng vào điểm. Đời thường: bạn không giận vì ai đến muộn do kẹt xe. Dễ lẫn với blame; blame là quy lỗi, hold against là để lỗi đó ảnh hưởng cách nhìn lâu hơn. Cụm quen: not hold it against someone.

Sắc thái · Nuance

Nếu chỉ dịch là “trách”, người Việt có thể hiểu là mắng trực tiếp. Hold against thường nghĩa là để lỗi đó ảnh hưởng cách đánh giá ai, âm thầm ghi điểm xấu, không nhất thiết nói ra.

Phân biệt từ đồng nghĩa

blameQuy trách nhiệm trực tiếp cho lỗi hoặc vấn đề.
hold something against someoneGhi nhớ lỗi của ai và để nó ảnh hưởng cách đánh giá họ.
resentCảm thấy bực bội hoặc oán giận, không nhất thiết thể hiện ra.
count againstBị tính là điểm bất lợi trong đánh giá hoặc quyết định.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

We will not hold one short gap against you.

Chúng tôi sẽ không trách bạn vì một khoảng gián đoạn ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hold onehold‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • gap againstgap‿againstNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

No one held the delay against the support team.

Không ai trách đội hỗ trợ vì sự chậm trễ.

💡 email

Please do not hold the typo against the intern.

Vui lòng đừng trách thực tập sinh vì lỗi đánh máy.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hold it against youlấy đó để đánh giá bạn
not hold it against someonekhông trách ai vì chuyện đó
hold a mistake against hertrách cô ấy vì lỗi
count it against himtính đó là điểm trừ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2