hold against
Nghĩa · Meaning
trách cứ ai đó vì lỗi lầm
Cách dùng · Usage
Hold against diễn tả việc ghi nhớ lỗi hoặc điểm yếu của ai rồi đánh giá họ bất lợi vì điều đó. Ở công ty: không trách ứng viên vì một khoảng nghỉ ngắn. Khi học: giáo viên không tính lỗi máy hỏng vào điểm. Đời thường: bạn không giận vì ai đến muộn do kẹt xe. Dễ lẫn với blame; blame là quy lỗi, hold against là để lỗi đó ảnh hưởng cách nhìn lâu hơn. Cụm quen: not hold it against someone.
Sắc thái · Nuance
Nếu chỉ dịch là “trách”, người Việt có thể hiểu là mắng trực tiếp. Hold against thường nghĩa là để lỗi đó ảnh hưởng cách đánh giá ai, âm thầm ghi điểm xấu, không nhất thiết nói ra.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We will not hold one short gap against you.”
Chúng tôi sẽ không trách bạn vì một khoảng gián đoạn ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hold one→hold‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- gap against→gap‿againstNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“No one held the delay against the support team.”
Không ai trách đội hỗ trợ vì sự chậm trễ.
“Please do not hold the typo against the intern.”
Vui lòng đừng trách thực tập sinh vì lỗi đánh máy.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →