hit the ground running

hɪt ðə ɡraʊnd ˈrʌnɪŋ
hiht·thuh·grownd·RUH·nihng5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

bắt tay vào việc và làm tốt ngay từ đầu

Cách dùng · Usage

Hit the ground running nói về người bắt đầu việc mới mà làm được ngay, không cần nhiều hướng dẫn. Thường dùng khi tuyển nhân viên, nhận dự án gấp, hoặc vào nhóm đang bận.

Sắc thái · Nuance

“Bắt tay vào việc” chưa đủ: hit the ground running nghĩa là vào việc mới rất nhanh và hiệu quả ngay, gần như không cần thời gian làm quen. Sắc thái năng động, hay gặp trong tuyển dụng và quản lý.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch từng chữ, có người viết “hit ground running” thiếu the, hoặc dùng cho chạy thật. Thành ngữ cố định là “hit the ground running”: “The new manager hit the ground running.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

get started quicklyChỉ bắt đầu nhanh, chưa nói đến năng suất hoặc khả năng thích nghi.
ramp upChỉ quá trình dần quen việc hoặc tăng tốc, thường cần thời gian.
be productive from day oneDiễn đạt trực tiếp việc có năng suất ngay từ ngày đầu.
hit the ground runningSinh động hơn, chỉ người đã sẵn sàng và vào việc hiệu quả ngay.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

We need someone who can hit the ground running.

Chúng tôi cần một người có thể bắt tay vào việc và làm tốt ngay từ đầu.

💡 meeting

The new coordinator hit the ground running this week.

Điều phối viên mới đã làm việc hiệu quả ngay từ tuần này.

💡 email

This guide will help new staff hit the ground running.

Cẩm nang này sẽ giúp nhân viên mới nhanh chóng bắt nhịp công việc.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hit the ground runningvào việc hiệu quả ngay
ready to hit the ground runningsẵn sàng làm ngay
expect someone to hit the ground runningmong ai làm tốt ngay
help new hires hit the ground runninggiúp nhân viên mới bắt nhịp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2