Nghĩa · Meaning
có nhiều sự can thiệp chu đáo của con người
Cách dùng · Usage
Thường dùng trong kinh doanh, dịch vụ khách hàng: onboarding có người hướng dẫn, tài khoản lớn được theo sát, hay khách VIP cần hỗ trợ riêng. Nhấn mạnh sự chăm sóc trực tiếp.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “nhiều can thiệp của con người” dễ làm bạn nghĩ đến việc thủ công hay kém tự động. High-touch thường mang sắc thái dịch vụ cao cấp, sát sao, cá nhân hóa, hợp trong kinh doanh và chăm sóc khách hàng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “a high-touch to customers” vì nói “chăm sóc khách hàng chu đáo”. High-touch là tính từ trước danh từ: “high-touch customer service”, hoặc “provide high-touch support”, không đứng một mình sau a.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“New clients need a high-touch onboarding experience.”
Khách hàng mới cần một trải nghiệm tiếp nhận được chăm sóc tận tình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- touch onboarding→touch‿onboardingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This account requires high-touch support this month.”
Tài khoản này cần hỗ trợ tận tình trong tháng này.
“High-touch service improved customer confidence.”
Dịch vụ chăm sóc tận tình đã cải thiện niềm tin của khách hàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →