heads-down

ˌhedz ˈdaʊn
hehdz·DOWN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tập trung làm việc không bị gián đoạn

Cách dùng · Usage

Cách nói thân mật trong công sở để báo sẽ tập trung sâu và ít trả lời tin nhắn. Dùng khi cần viết báo cáo, sửa lỗi gấp, học thi, hoặc làm việc yên lặng vài giờ.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “tập trung” dễ khiến người Việt dùng như trạng thái chăm chú chung. “Heads-down” mang sắc thái công sở, nghĩa là chặn họp, chat, việc lặt vặt để làm sâu; khá thân mật trong email/Slack.

Phân biệt từ đồng nghĩa

focusedRộng, nói trạng thái tập trung tinh thần.
deep workKhái niệm nhấn vào thời gian dài tập trung cao và công việc khó.
busyChỉ nhiều việc, không nói chất lượng hay mức tập trung.
heads-downDùng trong công việc khi tập trung làm liên tục, ít bị gián đoạn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I need some heads-down time this afternoon to finish the report.

Tôi cần một khoảng thời gian tập trung vào chiều nay để hoàn thành báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • this afternoonthis‿afternoonNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will be heads-down this afternoon and may reply later.

Tôi sẽ tập trung làm việc vào chiều nay và có thể trả lời muộn hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • this afternoonthis‿afternoonNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The team used a heads-down day to finish the demo.

Nhóm đã dùng một ngày tập trung để hoàn thành buổi trình diễn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team usedteam‿usedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

heads-down workviệc cần tập trung sâu
heads-down timethời gian làm tập trung
be heads-down on a projectcắm đầu làm dự án
a heads-down dayngày chỉ tập trung làm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2