heads up

hɛdz ʌp
hehdz·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lời báo trước, thông báo trước để chuẩn bị

Cách dùng · Usage

Heads up là lời báo trước thân mật trước khi có thay đổi hoặc vấn đề: lịch họp đổi, sếp sắp gọi, đường đang kẹt. Thường mở đầu bằng just a heads up hoặc quick heads up.

Sắc thái · Nuance

'Báo trước' là sát, nhưng 'heads-up' nghe thân mật, nhanh và hữu ích: một lời nhắc để người nghe chuẩn bị. Không phải cảnh báo nguy hiểm nghiêm trọng, cũng không phải thông báo trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch 'ngẩng đầu lên' thành mệnh lệnh và viết 'Heads up the meeting changed'. Khi là danh từ, dùng mạo từ: 'Just a heads up, the meeting changed'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

noticeThông báo chính thức, thường có tính ghi nhận hoặc lưu hồ sơ.
warningBáo về nguy hiểm hay thiệt hại có thể xảy ra, sắc thái nghiêm trọng hơn.
reminderNhắc lại điều người nghe đã biết, trọng tâm là nhớ lại.
heads-upLời báo trước thân mật, có thể là thông tin mới hoặc cảnh báo nhẹ.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

Just a heads up, the client meeting moved to Thursday.

Báo trước nhé, cuộc họp với khách hàng chuyển sang thứ Năm rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Just ajust‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • heads upheads‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Quick heads up — the deadline was pushed to next Monday.

Thông báo nhanh — hạn chót được dời sang thứ Hai tuần sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • heads upheads‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💬 texting

Heads up, the boss wants those numbers by noon today.

Báo trước nè, sếp muốn có mấy con số đó trước trưa nay.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

just a heads upchỉ báo trước thôi
thanks for the heads-upcảm ơn đã báo trước
give someone a heads-upbáo trước cho ai
a quick heads-upmột lời báo nhanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2