have a sweet tooth

hæv ə ˈswit tuθ
hav·uh·SWEET·tooth4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

hảo ngọt, thích ăn đồ ngọt

Cách dùng · Usage

Nói về người rất thích bánh kẹo, chocolate, trà sữa, kem hay món tráng miệng. Dùng thân mật khi chọn quà, gọi món, hoặc giải thích vì sao ai đó khó bỏ đồ ngọt.

Sắc thái · Nuance

'Hảo ngọt' là đúng nghĩa, nhưng 'have a sweet tooth' nghe thân mật và hơi đáng yêu, nói về sở thích ăn đồ ngọt chứ không phải bệnh răng hay vị giác chuyên môn. Dùng cho người, không cho món ăn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì 'hảo ngọt' là tính từ, người học dễ nói 'I am sweet tooth'. Thành ngữ cần 'have' và mạo từ: 'I have a sweet tooth'; với người khác: 'She has a sweet tooth'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

like sweetsTrực tiếp và trung tính, chỉ thích đồ ngọt.
crave sugarNói cơn thèm đường mạnh ở thời điểm hiện tại.
be into dessertsHiện đại hơn, nói có hứng thú với các món tráng miệng nói chung.
have a sweet toothNói thân mật về thói quen hoặc khuynh hướng thích đồ ngọt.

Câu ví dụ · Examples

💡 Explaining why you always order dessert

I can't skip dessert—I've always had a sweet tooth.

Tôi không thể bỏ qua món tráng miệng—tôi vốn hảo ngọt mà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dessert I'vedessert‿i'veNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • had ahad‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Buying a gift for a coworker

Get her chocolates—she has a serious sweet tooth.

Mua sô cô la cho cô ấy đi—cô ấy hảo ngọt lắm đấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • chocolateschocolaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Talking about cutting back on sugar

I'm trying to eat healthier, but my sweet tooth makes it really hard.

Tôi đang cố ăn uống lành mạnh hơn, nhưng tính hảo ngọt khiến việc đó khó thật sự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • makes itmakes‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have a sweet tooththích ăn đồ ngọt
satisfy your sweet tooththỏa cơn thèm ngọt
a serious sweet toothrất mê đồ ngọt
for anyone with a sweet toothcho người mê đồ ngọt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2