have a sweet tooth
Nghĩa · Meaning
hảo ngọt, thích ăn đồ ngọt
Cách dùng · Usage
Nói về người rất thích bánh kẹo, chocolate, trà sữa, kem hay món tráng miệng. Dùng thân mật khi chọn quà, gọi món, hoặc giải thích vì sao ai đó khó bỏ đồ ngọt.
Sắc thái · Nuance
'Hảo ngọt' là đúng nghĩa, nhưng 'have a sweet tooth' nghe thân mật và hơi đáng yêu, nói về sở thích ăn đồ ngọt chứ không phải bệnh răng hay vị giác chuyên môn. Dùng cho người, không cho món ăn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì 'hảo ngọt' là tính từ, người học dễ nói 'I am sweet tooth'. Thành ngữ cần 'have' và mạo từ: 'I have a sweet tooth'; với người khác: 'She has a sweet tooth'.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I can't skip dessert—I've always had a sweet tooth.”
Tôi không thể bỏ qua món tráng miệng—tôi vốn hảo ngọt mà.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dessert I've→dessert‿i'veNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- had a→had‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Get her chocolates—she has a serious sweet tooth.”
Mua sô cô la cho cô ấy đi—cô ấy hảo ngọt lắm đấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- chocolates→chocolaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'm trying to eat healthier, but my sweet tooth makes it really hard.”
Tôi đang cố ăn uống lành mạnh hơn, nhưng tính hảo ngọt khiến việc đó khó thật sự.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- makes it→makes‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →