have a lot on your plate

hæv ə lɑːt ɑːn jʊr pleɪt
hav·uh·laht·ahn·yoor·playt6 âm tiết

Nghĩa · Meaning

có rất nhiều việc phải làm, bận rộn ngập đầu

Cách dùng · Usage

Câu thân mật để nói ai đó đang ôm nhiều việc: deadline, gia đình, học hành. Thường dùng để thông cảm, từ chối thêm việc, hoặc đề nghị giúp: I know you have a lot on your plate.

Sắc thái · Nuance

Nghĩa Việt 'bận ngập đầu' dễ làm tưởng chỉ là lịch dày. Cụm này còn hàm ý gánh trách nhiệm hoặc rắc rối cần xử lý, thường dùng mềm để xin lỗi, từ chối, hoặc bày tỏ thông cảm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói 'rất nhiều việc', người học hay viết 'I have very many things on my plate'. Tự nhiên hơn là 'I have a lot on my plate' hoặc khi quá tải: 'I have too much on my plate'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

busyRất rộng, chỉ nói có nhiều việc hoặc lịch dày mà không nêu mức gánh nặng.
overwhelmedMạnh hơn, diễn tả cảm giác bị quá tải đến mức khó kiểm soát.
tied upNhấn vào việc đang bận việc khác ngay lúc này nên khó rảnh.
have a lot on your plateTự nhiên khi có nhiều trách nhiệm, nặng nhưng vẫn đang cố xoay xở.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I know you have a lot on your plate this week.

Tôi biết tuần này bạn có rất nhiều việc phải làm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lot onlot‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plateplaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Since you have a lot on your plate, I can handle this.

Vì bạn đang bận ngập đầu, tôi có thể lo việc này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lot onlot‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plateplaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She skipped lunch because she had too much on her plate.

Cô ấy bỏ bữa trưa vì có quá nhiều việc phải làm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • much onmuch‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • plateplaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a lot on your platenhiều việc phải lo
too much on my platequá nhiều việc cho tôi
take something off your plategiúp bớt việc cho bạn
add more to her platethêm việc cho cô ấy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2