Nghĩa · Meaning
tự tay chọn lựa kỹ càng
Cách dùng · Usage
“Handpick” nhấn mạnh việc chính một người có quyền hoặc kinh nghiệm tự chọn rất kỹ, không chọn ngẫu nhiên. Trong công việc, sếp handpicks một nhóm cho dự án khó; khi học, giáo viên chọn vài học sinh thi hùng biện; đời thường, bạn chọn từng quả dâu ngon. Dễ nhầm với “choose”: choose trung tính, handpick có ý chọn lọc. Cụm hay gặp: “handpicked by the director”.
Sắc thái · Nuance
Nghe như “tự tay chọn” nên người Việt có thể hiểu là chọn bằng tay theo nghĩa vật lý. “Handpick” chủ yếu là ẩn dụ: đích thân chọn rất kỹ, thường ngụ ý người được chọn đặc biệt hoặc đáng tin.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chọn ra”, người học hay viết “handpick out candidates.” “Handpick” đã chứa ý chọn lọc, nên nói “handpick candidates” hoặc “handpick the best candidates,” không thêm “out.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The director handpicked the team for the urgent project.”
Giám đốc đã tự tay chọn đội cho dự án khẩn cấp.
“We handpick people who can handle pressure calmly.”
Chúng tôi tự tay chọn những người có thể xử lý áp lực một cách bình tĩnh.
“The items were handpicked for this client visit.”
Các món đồ được tự tay chọn lựa cho chuyến thăm khách hàng này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- items→iᴅemsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →