grievance

ˈɡriːvəns
GREE·vuhns2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khiếu nại

Cách dùng · Usage

Thường dùng trong môi trường công ty, công đoàn, trường học khi ai đó khiếu nại chính thức về cách bị đối xử, lương, kỷ luật hay phân biệt đối xử. Trang trọng hơn complaint.

Sắc thái · Nuance

“Khiếu nại” trong tiếng Việt có thể dùng rộng cho khách hàng hay giấy tờ hành chính. Grievance hẹp hơn: lời phàn nàn chính thức trong nội bộ nơi làm việc, thường liên quan quyền lợi, đối xử bất công, quy trình nhân sự.

Phân biệt từ đồng nghĩa

complaintLời phàn nàn rộng nhất, dùng trong dịch vụ khách hàng và đời thường.
objectionSự phản đối một đề xuất hoặc quyết định cụ thể.
concernNỗi lo hoặc điểm quan ngại, cách nói mềm hơn complaint.
grievanceKhiếu nại chính thức về điều bị xem là bất công hoặc gây thiệt hại.

Câu ví dụ · Examples

💡 Reporting unfair treatment to HR

I'd like to file a grievance about how my supervisor spoke to me.

Tôi muốn nộp khiếu nại về cách người giám sát nói chuyện với tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • file afile‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • grievance aboutgrievance‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Learning the process

What's the correct way to raise a grievance in this company?

Cách đúng để nêu khiếu nại ở công ty này là gì?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • raise araise‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • grievance ingrievance‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Following up after a complaint

HR said they would look into my grievance within a week.

Phòng nhân sự nói họ sẽ xem xét khiếu nại của tôi trong một tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • look intolook‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • within awithin‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

file a grievancenộp đơn khiếu nại
raise a grievancenêu khiếu nại chính thức
employee grievancekhiếu nại của nhân viên
grievance procedurequy trình khiếu nại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2