Nghĩa · Meaning
khiếu nại
Cách dùng · Usage
Thường dùng trong môi trường công ty, công đoàn, trường học khi ai đó khiếu nại chính thức về cách bị đối xử, lương, kỷ luật hay phân biệt đối xử. Trang trọng hơn complaint.
Sắc thái · Nuance
“Khiếu nại” trong tiếng Việt có thể dùng rộng cho khách hàng hay giấy tờ hành chính. Grievance hẹp hơn: lời phàn nàn chính thức trong nội bộ nơi làm việc, thường liên quan quyền lợi, đối xử bất công, quy trình nhân sự.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'd like to file a grievance about how my supervisor spoke to me.”
Tôi muốn nộp khiếu nại về cách người giám sát nói chuyện với tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- file a→file‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- grievance about→grievance‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“What's the correct way to raise a grievance in this company?”
Cách đúng để nêu khiếu nại ở công ty này là gì?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- raise a→raise‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- grievance in→grievance‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“HR said they would look into my grievance within a week.”
Phòng nhân sự nói họ sẽ xem xét khiếu nại của tôi trong một tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- look into→look‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- within a→within‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →