greenlight

ˈɡriːnlaɪt
GREEN·leyet2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cho phép tiến hành

Cách dùng · Usage

Trong công việc, greenlight nghĩa là chính thức cho tiến hành: sếp duyệt bước tiếp theo, phòng tài chính cho mua hàng, khách hàng chấp nhận bản thiết kế. Sắc thái khá rõ ràng và thực tế.

Sắc thái · Nuance

Cho phép tiến hành nghe hơi chung; greenlight nhấn vào quyết định mở đường cho một bước bắt đầu hoặc tiếp tục. Từ này phổ biến trong kinh doanh, phim ảnh, sản phẩm, kém trang trọng hơn authorize.

Phân biệt từ đồng nghĩa

approvePhê duyệt chính thức, hợp với văn bản và thủ tục hành chính.
sign off onXác nhận lần cuối và chịu trách nhiệm cho việc cho phép.
allowCho phép nói chung, không mang sắc thái phê duyệt dự án.
greenlightCho tín hiệu để kế hoạch, ngân sách hoặc công việc được tiến hành.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Finance will greenlight the purchase if the cost stays below budget.

Bộ phận tài chính sẽ phê duyệt việc mua sắm nếu chi phí nằm trong ngân sách.

💡 email

Please let us know when you can greenlight the next step.

Xin hãy cho chúng tôi biết khi nào bạn có thể phê duyệt bước tiếp theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • let uslet‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The board greenlighted the campaign after the final slide.

Ban lãnh đạo đã phê duyệt chiến dịch sau trang chiếu cuối cùng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

greenlight the launchcho phép ra mắt
greenlight the budgetduyệt ngân sách
greenlight a new seriesduyệt loạt phim mới
get greenlitđược bật đèn xanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2