Nghĩa · Meaning
cho phép tiến hành
Cách dùng · Usage
Trong công việc, greenlight nghĩa là chính thức cho tiến hành: sếp duyệt bước tiếp theo, phòng tài chính cho mua hàng, khách hàng chấp nhận bản thiết kế. Sắc thái khá rõ ràng và thực tế.
Sắc thái · Nuance
Cho phép tiến hành nghe hơi chung; greenlight nhấn vào quyết định mở đường cho một bước bắt đầu hoặc tiếp tục. Từ này phổ biến trong kinh doanh, phim ảnh, sản phẩm, kém trang trọng hơn authorize.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Finance will greenlight the purchase if the cost stays below budget.”
Bộ phận tài chính sẽ phê duyệt việc mua sắm nếu chi phí nằm trong ngân sách.
“Please let us know when you can greenlight the next step.”
Xin hãy cho chúng tôi biết khi nào bạn có thể phê duyệt bước tiếp theo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- let us→let‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The board greenlighted the campaign after the final slide.”
Ban lãnh đạo đã phê duyệt chiến dịch sau trang chiếu cuối cùng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →