go with

ɡoʊ wɪð
goh·wihth2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chọn; hợp với

Sắc thái · Nuance

Từ điển ghi 'chọn; hợp với' dễ làm người Việt dùng như 'đi cùng'. Trong hội thoại, go with thường là quyết định chọn một phương án, hoặc nói màu/đồ ăn phối hợp tự nhiên, thân mật hơn 'select'.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói 'chọn cái rẻ hơn' không cần giới từ, người học bỏ with: sai 'Let's go the cheaper option'. Cụm chọn lựa cần go with + noun: đúng 'Let's go with the cheaper option'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

chooseTừ chung nhất cho việc chọn, không bị giới hạn mức độ trang trọng.
pickNhẹ và thân mật hơn choose, hay dùng trong lựa chọn hằng ngày.
matchNhấn màu sắc, kiểu dáng hoặc chi tiết hợp chính xác với nhau.
suitNói thứ gì hợp với người, nhu cầu hoặc tình huống.
go withThoải mái và linh hoạt, vừa nghĩa chọn vừa nghĩa hợp với thứ khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's go with the cheaper vendor this time.

Lần này hãy chọn nhà cung cấp rẻ hơn.

💡 lunch

I'll go with the salad today.

Hôm nay tôi sẽ chọn món salad.

📊 presentation

The blue background goes with the brand colors.

Nền màu xanh hợp với màu sắc thương hiệu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go with the cheaper optionchọn phương án rẻ hơn
go with your first ideachọn ý tưởng đầu tiên
colors that go with navymàu hợp với xanh navy
I’ll go with coffeetôi sẽ chọn cà phê
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2