Nghĩa · Meaning
làm ăn thất bại, phá sản
Cách dùng · Usage
Dùng cho doanh nghiệp, cửa hàng hoặc dự án tài chính không trụ nổi và phải đóng cửa: quán ăn sau mùa vắng khách, nhà cung cấp nhỏ, hay startup thiếu vốn.
Sắc thái · Nuance
Nghe như 'đi xuống dưới' nên người Việt có thể hiểu là giảm giá hay tụt hạng. Với doanh nghiệp, go under là sập vì tài chính, sắc thái đời thường hơn 'declare bankruptcy' và không nhất thiết là thủ tục pháp lý.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói 'phá sản' như tính từ/động từ, người học hay viết 'the company was gone under'. Go under là cụm động từ nội động từ: sai 'was gone under'; đúng 'the company went under'.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Several small suppliers may go under if payments are delayed.”
Một số nhà cung cấp nhỏ có thể phá sản nếu việc thanh toán bị trì hoãn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- under if→under‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- payments are→payments‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The shop nearly went under during the rent increase.”
Cửa hàng suýt phá sản khi tiền thuê tăng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- went under→went‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rent increase→rent‿increaseNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The report explains why many local cafés went under.”
Báo cáo giải thích vì sao nhiều quán cà phê địa phương đã phá sản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- report explains→report‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- went under→went‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →