go under

ɡoʊ ˈʌndər
goh·UHN·der3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

làm ăn thất bại, phá sản

Cách dùng · Usage

Dùng cho doanh nghiệp, cửa hàng hoặc dự án tài chính không trụ nổi và phải đóng cửa: quán ăn sau mùa vắng khách, nhà cung cấp nhỏ, hay startup thiếu vốn.

Sắc thái · Nuance

Nghe như 'đi xuống dưới' nên người Việt có thể hiểu là giảm giá hay tụt hạng. Với doanh nghiệp, go under là sập vì tài chính, sắc thái đời thường hơn 'declare bankruptcy' và không nhất thiết là thủ tục pháp lý.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói 'phá sản' như tính từ/động từ, người học hay viết 'the company was gone under'. Go under là cụm động từ nội động từ: sai 'was gone under'; đúng 'the company went under'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

go bankruptTrực tiếp nói phá sản về mặt pháp lý hoặc tài chính.
close downNói việc ngừng hoạt động, nhưng lý do có thể không phải thất bại tài chính.
failRộng hơn, chỉ không thành công mà không nêu hình ảnh sụp đổ kinh doanh.
go underDùng thân mật khi doanh nghiệp chìm vì nợ, lỗ hoặc áp lực thị trường.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Several small suppliers may go under if payments are delayed.

Một số nhà cung cấp nhỏ có thể phá sản nếu việc thanh toán bị trì hoãn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • under ifunder‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • payments arepayments‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The shop nearly went under during the rent increase.

Cửa hàng suýt phá sản khi tiền thuê tăng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • went underwent‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rent increaserent‿increaseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The report explains why many local cafés went under.

Báo cáo giải thích vì sao nhiều quán cà phê địa phương đã phá sản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • report explainsreport‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • went underwent‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the company went undercông ty đã phá sản
go under financiallysụp đổ về tài chính
nearly go undersuýt phá sản
keep the business from going undergiữ doanh nghiệp khỏi phá sản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2