Nghĩa · Meaning
đối xử nhẹ nhàng, không quá khắt khe với ai đó
Cách dùng · Usage
Nói khi khuyên ai nhẹ tay, đừng quá gắt: với nhân viên mới, khi góp ý email của bạn bè, hoặc khi trách một đứa trẻ vừa làm sai lần đầu.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “easy” có thể hiểu là làm việc gì cho dễ hoặc thong thả. Go easy on someone nghĩa là nhẹ tay, đừng quá nghiêm; với đồ vật như salt là dùng ít. Thân mật, tự nhiên trong lời khuyên.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “nhẹ tay với ai”, người học hay viết “go easy with him.” Với người, giới từ đúng là on: “Go easy on him.” Với lượng dùng cũng là on: “go easy on the salt,” không phải “easy the salt.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Go easy on the new waiter; it is his first lunch shift.”
Hãy nhẹ tay với người phục vụ mới; đây là ca trưa đầu tiên của cậu ấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- waiter→waiᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- it is→it‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Go easy on the tone if you are correcting the email.”
Hãy nhẹ giọng khi bạn sửa email.
“The panel went easy on me after the first difficult question.”
Hội đồng đã nhẹ tay với tôi sau câu hỏi khó đầu tiên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →