go the extra mile

ɡoʊ ði ˈekstrə maɪl
goh·thee·EHKS·truh·meyel5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nỗ lực hơn cả mong đợi, làm nhiều hơn mức yêu cầu

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó làm hơn phần việc bắt buộc: nhân viên ở lại giúp khách, bạn chuẩn bị thêm tài liệu cho nhóm, giáo viên chấm bài rất kỹ. Sắc thái khen ngợi, hay dùng trong công việc.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát dễ khiến người Việt hiểu là 'đi thêm một dặm' hoặc chỉ làm thêm giờ. Trong tiếng Anh, cụm này mang sắc thái khen ngợi, nói về sự chủ động vượt mức yêu cầu, thường dùng trong dịch vụ và công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói 'go extra mile' vì tiếng Việt không có mạo từ trong 'nỗ lực hơn'. Cụm cố định cần the: sai 'Our team goes extra mile for clients'; đúng 'Our team goes the extra mile for clients'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

make an extra effortCách nói trung tính cho việc bỏ thêm nỗ lực.
go above and beyondRất gần nghĩa nhưng khen mạnh hơn, hàm ý vượt xa kỳ vọng.
do more than expectedGiải thích trực tiếp và ít thành ngữ hơn.
go the extra mileThân thiện và tích cực, hay dùng để khen sự tận tâm trong dịch vụ và cộng tác.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I try to go the extra mile for important customers.

Tôi cố gắng nỗ lực hơn cả mong đợi vì những khách hàng quan trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for importantfor‿importantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The support team went the extra mile during the outage.

Nhóm hỗ trợ đã nỗ lực hơn cả mong đợi trong lúc gặp sự cố.

💡 email

Thanks for going the extra mile on this request.

Cảm ơn bạn đã nỗ lực hết mình cho yêu cầu này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mile onmile‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go the extra mile for customerstận tâm hơn với khách
willing to go the extra milesẵn sàng làm hơn mức
always goes the extra mileluôn làm vượt mong đợi
go the extra mile to helpcố gắng thêm để giúp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2