go the extra mile
Nghĩa · Meaning
nỗ lực hơn cả mong đợi, làm nhiều hơn mức yêu cầu
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó làm hơn phần việc bắt buộc: nhân viên ở lại giúp khách, bạn chuẩn bị thêm tài liệu cho nhóm, giáo viên chấm bài rất kỹ. Sắc thái khen ngợi, hay dùng trong công việc.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát dễ khiến người Việt hiểu là 'đi thêm một dặm' hoặc chỉ làm thêm giờ. Trong tiếng Anh, cụm này mang sắc thái khen ngợi, nói về sự chủ động vượt mức yêu cầu, thường dùng trong dịch vụ và công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói 'go extra mile' vì tiếng Việt không có mạo từ trong 'nỗ lực hơn'. Cụm cố định cần the: sai 'Our team goes extra mile for clients'; đúng 'Our team goes the extra mile for clients'.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I try to go the extra mile for important customers.”
Tôi cố gắng nỗ lực hơn cả mong đợi vì những khách hàng quan trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for important→for‿importantNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The support team went the extra mile during the outage.”
Nhóm hỗ trợ đã nỗ lực hơn cả mong đợi trong lúc gặp sự cố.
“Thanks for going the extra mile on this request.”
Cảm ơn bạn đã nỗ lực hết mình cho yêu cầu này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- mile on→mile‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →