go over

ɡoʊ ˈoʊvər
goh·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

xem lại, rà soát kỹ

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng cụm này khi muốn xem lại nội dung trước cuộc họp, rà soát bài trước kỳ thi, hoặc kiểm tra kế hoạch với đồng nghiệp. Sắc thái là đi từng điểm để chắc không sót.

Sắc thái · Nuance

Dịch “đi qua” dễ làm người Việt nghĩ đến di chuyển. Trong ngữ cảnh họp hoặc học tập, go over là rà soát, xem lại điểm chính trước khi tiếp tục. Giọng trung tính, thực dụng, không quá trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reviewTrang trọng hơn go over, hợp với tài liệu hoặc đánh giá hiệu quả.
go overKhẩu ngữ cơ bản cho việc xem lại, cùng kiểm tra hoặc bàn lại.
checkHẹp hơn, chỉ kiểm tra xem có đúng hay không.
walk throughLà hướng dẫn hoặc giải thích từng bước, thường khi có người nghe.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's go over the main points before the client joins.

Mình điểm qua các ý chính trước khi khách hàng tham gia nhé.

📊 presentation

I will go over the timeline on the next slide.

Tôi sẽ trình bày dòng thời gian ở slide tiếp theo.

💡 email

Could you go over the attached document and share your feedback?

Bạn có thể xem qua tài liệu đính kèm và cho phản hồi không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • document anddocument‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go over the detailsrà soát các chi tiết
go over the planxem lại kế hoạch
go over the notesôn lại ghi chú
go over it togethercùng xem lại việc đó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2