Nghĩa · Meaning
tiến hành cùng nhau hoặc song song
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi hai việc phải đi cùng nhau mới hiệu quả: cắt chi phí kèm kiểm soát chất lượng, ra mắt sản phẩm kèm đào tạo, hoặc học lý thuyết kèm thực hành.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát dễ khiến người Việt hiểu là “đi/làm cùng lúc” theo nghĩa vật lý hay lịch trình. Trong tiếng Anh, go hand in hand nhấn mạnh hai thứ hỗ trợ nhau, gần như không nên tách rời; giọng trung tính, hay dùng trong công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “song song với”, người Việt hay viết “Cost cuts go parallel with quality checks.” Cách này không tự nhiên. Nói “Cost cuts and quality checks go hand in hand” hoặc “go hand in hand with quality checks.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Cost cuts and quality checks have to go hand in hand.”
Việc cắt giảm chi phí và kiểm tra chất lượng phải đi đôi với nhau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cuts and→cuts‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- have to→haftaNghe như “háp-tơ”Rút gọn
Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.
- hand in→hand‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The rollout and the training plan should go hand in hand.”
Việc triển khai và kế hoạch đào tạo nên đi đôi với nhau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rollout and→rollout‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hand in→hand‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Good sleep and good grades really do go hand in hand.”
Ngủ ngon và điểm số tốt thực sự đi đôi với nhau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sleep and→sleep‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hand in→hand‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →