go hand in hand

ɡoʊ hænd ɪn hænd
goh·hand·ihn·hand4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tiến hành cùng nhau hoặc song song

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi hai việc phải đi cùng nhau mới hiệu quả: cắt chi phí kèm kiểm soát chất lượng, ra mắt sản phẩm kèm đào tạo, hoặc học lý thuyết kèm thực hành.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát dễ khiến người Việt hiểu là “đi/làm cùng lúc” theo nghĩa vật lý hay lịch trình. Trong tiếng Anh, go hand in hand nhấn mạnh hai thứ hỗ trợ nhau, gần như không nên tách rời; giọng trung tính, hay dùng trong công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “song song với”, người Việt hay viết “Cost cuts go parallel with quality checks.” Cách này không tự nhiên. Nói “Cost cuts and quality checks go hand in hand” hoặc “go hand in hand with quality checks.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

come togetherNhiều yếu tố xuất hiện hoặc kết hợp cùng lúc, nghĩa rộng.
be closely linkedCách nói phân tích và trang trọng hơn về quan hệ gần gũi.
accompanyNói một hiện tượng đi cùng hiện tượng khác, nhưng nghe cứng hơn.
go hand in handGợi hai thứ đi cùng nhau một cách tự nhiên và cân bằng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Cost cuts and quality checks have to go hand in hand.

Việc cắt giảm chi phí và kiểm tra chất lượng phải đi đôi với nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cuts andcuts‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • have tohaftaNghe nhưháp-tơRút gọn

    Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.

  • hand inhand‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The rollout and the training plan should go hand in hand.

Việc triển khai và kế hoạch đào tạo nên đi đôi với nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rollout androllout‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hand inhand‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Good sleep and good grades really do go hand in hand.

Ngủ ngon và điểm số tốt thực sự đi đôi với nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sleep andsleep‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hand inhand‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go hand in hand with successgắn liền với thành công
quality and safety go hand in handchất lượng đi cùng an toàn
growth goes hand in hand with risktăng trưởng kèm rủi ro
rights and responsibilities go hand in handquyền đi đôi trách nhiệm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2