give the go-ahead
Nghĩa · Meaning
cho phép tiến hành
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng give the go-ahead khi người có quyền chính thức cho phép bắt đầu một việc đã được chuẩn bị. Ở công ty: sếp duyệt chiến dịch. Khi học: giáo viên cho nhóm nộp đề tài. Đời thường: chủ nhà cho thợ sửa bếp. Dễ lẫn với agree: agree chỉ đồng ý ý kiến; give the go-ahead là bật đèn xanh để hành động. Cụm quen: wait for the go-ahead.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The director gave the go-ahead for the office move.”
Giám đốc đã cho phép tiến hành việc chuyển văn phòng.
“Please don’t order anything until I give the go-ahead.”
Xin đừng đặt gì cho đến khi tôi cho phép tiến hành.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- don’t order→don’t‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- anything until→anything‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The final slide asks leaders to give the go-ahead.”
Trang chiếu cuối yêu cầu lãnh đạo cho phép tiến hành.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slide asks→slide‿asksNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →