give someone breathing room

ɡɪv ˈsʌmwʌn ˈbriːðɪŋ ruːm
gihv·SUHM·wuhn·bree·thihng·room6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cho ai đó khoảng thở hay thời gian rộng rãi

Cách dùng · Usage

Dùng khi nới thời gian hoặc giảm áp lực để ai đó xoay sở: dời hạn nộp, bỏ bớt việc trong ngày, kéo phần hỏi đáp sang sau để người trình bày bình tĩnh hơn.

Sắc thái · Nuance

“Khoảng thở” dịch khá sát nhưng breathing room thường là ẩn dụ về bớt áp lực, có thêm thời gian, tiền hoặc quyền xoay xở. Nó không chỉ là không gian vật lý để thở.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “cho thêm thời gian rộng rãi”, người học có thể viết “give me breathing time”. Cụm tự nhiên là breathing room: “The new deadline gave me some breathing room”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

give someone spaceNhấn vào khoảng cách cảm xúc hoặc sự riêng tư.
give someone timeChỉ đơn giản là cho thêm thời gian.
ease the pressureTập trung vào việc làm áp lực giảm xuống.
give someone breathing roomCó thể là cho thêm thời gian, không gian hoặc giảm bớt gánh nặng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Moving the Q&A gave the presenter some breathing room.

Việc dời phần hỏi đáp đã cho người thuyết trình một chút khoảng thở.

💡 meeting

The revised deadline gave the support team breathing room.

Hạn chót được điều chỉnh đã cho nhóm hỗ trợ khoảng thở.

💡 lunch

At lunch, I asked for breathing room before choosing a supplier.

Trong bữa trưa, tôi đã xin thêm thời gian trước khi chọn nhà cung cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Ilunch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • choosing achoosing‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give me some breathing roomcho tôi chút khoảng thở
financial breathing roomdư địa tài chính
create breathing room in the scheduletạo khoảng trống lịch trình
need a little breathing roomcần chút khoảng thở
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2