give someone breathing room
Nghĩa · Meaning
cho ai đó khoảng thở hay thời gian rộng rãi
Cách dùng · Usage
Dùng khi nới thời gian hoặc giảm áp lực để ai đó xoay sở: dời hạn nộp, bỏ bớt việc trong ngày, kéo phần hỏi đáp sang sau để người trình bày bình tĩnh hơn.
Sắc thái · Nuance
“Khoảng thở” dịch khá sát nhưng breathing room thường là ẩn dụ về bớt áp lực, có thêm thời gian, tiền hoặc quyền xoay xở. Nó không chỉ là không gian vật lý để thở.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “cho thêm thời gian rộng rãi”, người học có thể viết “give me breathing time”. Cụm tự nhiên là breathing room: “The new deadline gave me some breathing room”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Moving the Q&A gave the presenter some breathing room.”
Việc dời phần hỏi đáp đã cho người thuyết trình một chút khoảng thở.
“The revised deadline gave the support team breathing room.”
Hạn chót được điều chỉnh đã cho nhóm hỗ trợ khoảng thở.
“At lunch, I asked for breathing room before choosing a supplier.”
Trong bữa trưa, tôi đã xin thêm thời gian trước khi chọn nhà cung cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch I→lunch‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- choosing a→choosing‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →