give me a heads-up

ɡɪv mi ə ˈhɛdz ʌp
gihv·mee·uh·HEHDZ·uhp5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

báo trước cho tôi biết nhé

Cách dùng · Usage

Give me a heads-up là cách thân mật để xin báo trước: trước khi gửi email quan trọng, đổi lịch hẹn, ghé nhà, hay có chuyện ảnh hưởng đến kế hoạch của mình.

Sắc thái · Nuance

Dù dịch là “báo trước”, “give me a heads-up” nghe thân mật và hợp tác hơn “warn me”. Nó là lời nhắc nhẹ để người khác thông tin sớm, không nhất thiết có nguy hiểm hay vấn đề nghiêm trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “báo cho tôi trước khi…”, người học hay viết “give me a heads-up before to send”. Sau “before” dùng mệnh đề hoặc gerund: đúng “before you send it” hoặc “before sending it.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

let me knowRộng nhất, dùng cho cả báo trước và báo lại sau khi có thông tin.
warn meDùng khi có rủi ro hoặc hậu quả xấu, nên căng thẳng hơn.
notify meKhá trang trọng, hợp với hệ thống, công ty hoặc thủ tục chính thức.
give me a heads-upThân mật, nhờ ai đó báo trước để mình chuẩn bị mà không gây áp lực.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

Give me a heads-up before you send that email to the client.

Báo trước cho tôi biết trước khi anh gửi email đó cho khách hàng nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Give megimmeNghe nhưghi-miRụng âm

    Âm /v/ bị nuốt vào /m/.

  • heads upheads‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • that emailthat‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

Next time you're throwing a party, give me a heads-up.

Lần sau tổ chức tiệc thì báo trước cho tớ nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • throwing athrowing‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • give megimmeNghe nhưghi-miRụng âm

    Âm /v/ bị nuốt vào /m/.

  • heads upheads‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 movie

"A little heads-up would've been nice," he muttered as the alarm blared.

"Báo trước một tiếng thì tốt biết mấy," anh lẩm bẩm khi chuông báo động vang lên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • heads upheads‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mutteredmuᴅeredÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give me a quick heads-upbáo nhanh cho tôi
give me a heads-up before the meetingbáo trước cuộc họp
give me a heads-up if anything changesbáo nếu có thay đổi
thanks for the heads-upcảm ơn đã báo trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2