give it a rest

ɡɪv ɪt ə rest
gihv·iht·uh·rehst4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thôi đừng nhắc nữa, dừng lại đi

Cách dùng · Usage

Give it a rest là câu thân mật, hơi bực, dùng khi muốn ai đó ngừng nói, phàn nàn hoặc ép chuyện. Ở công sở: stop arguing about the old plan; khi học nhóm: stop repeating the same excuse; đời thường: stop teasing a sibling. Đừng nhầm với take a rest, là nghỉ ngơi thật. Cụm thường nghe: give it a rest, can we give it a rest, just give it a rest.

Sắc thái · Nuance

Không chỉ là “nghỉ đi”. “Give it a rest” là câu bảo người khác thôi nhắc hoặc thôi làm điều đang gây phiền. Nó thân mật, có thể gắt hoặc mỉa mai, nên không dùng với cấp trên nếu cần lịch sự.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ dịch “cho nó nghỉ” thành “give it rest” và bỏ “a”. Cụm cố định cần mạo từ: sai “Give it rest with that topic”; đúng “Give it a rest with that topic.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

drop itBảo ngừng nói về một chủ đề cụ thể, ngắn và dứt khoát.
stop itLệnh chung để dừng hành động, không nhất thiết là dừng nói.
let it goKhuyên ai đó buông sự bám víu, tức giận hay ám ảnh.
give it a restNói khi đã chán một lời nói hoặc thái độ bị lặp đi lặp lại.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

Give it a rest — I already said I'm sorry.

Thôi đừng nhắc nữa — tớ đã xin lỗi rồi mà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Give itgive‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rest Irest‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • said I'msaid‿i'mNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Can we give it a rest and move on to the next item?

Chúng ta ngừng chuyện đó và sang mục tiếp theo được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • give itgive‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rest andrest‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • move onmove‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • next itemnext‿itemNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 movie

"Give it a rest, would you?" he sighed wearily.

"Thôi đừng nhắc nữa được không?" anh thở dài mệt mỏi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Give itgive‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • would youwouldjaNghe nhưu-chuĐồng hóa

    /d/ và /j/ hòa thành một âm.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

just give it a restthôi đi được rồi
give it a rest alreadythôi đi mà
give it a rest with the jokesđừng đùa nữa
tell someone to give it a restbảo ai thôi đi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2