get underway
Nghĩa · Meaning
công việc hoặc sự kiện bắt đầu
Cách dùng · Usage
Get underway dùng khi một sự kiện, dự án hay việc sửa chữa bắt đầu thật sự sau lúc chuẩn bị. Hay gặp trong email công việc, bản tin, hoặc khi nói buổi lễ vừa khởi động.
Sắc thái · Nuance
“Bắt đầu” nghe rộng, nhưng get underway thường dùng cho sự kiện, dự án, điều tra, sửa chữa đã chính thức đi vào tiến trình. Nó trang trọng hơn “start” một chút, hay thấy trong tin tức và thông báo.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “dự án đang được tiến hành”, người học viết “The project is processing.” Không dùng process như nội động từ ở đây; nói “The project is underway” hoặc “got underway.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The lunch event got underway once the last guest arrived.”
Sự kiện ăn trưa bắt đầu khi vị khách cuối cùng đến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch event→lunch‿eventNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- got underway→got‿underwayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- guest arrived→guest‿arrivedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email confirmed that the repair work would get underway Monday.”
Email xác nhận rằng công việc sửa chữa sẽ bắt đầu vào thứ Hai.
“I helped get the new booking system underway in my last job.”
Tôi đã giúp khởi động hệ thống đặt chỗ mới ở công việc trước.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →