get underway

ɡet ˌʌndərˈweɪ
geht·uhn·der·WAY4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

công việc hoặc sự kiện bắt đầu

Cách dùng · Usage

Get underway dùng khi một sự kiện, dự án hay việc sửa chữa bắt đầu thật sự sau lúc chuẩn bị. Hay gặp trong email công việc, bản tin, hoặc khi nói buổi lễ vừa khởi động.

Sắc thái · Nuance

“Bắt đầu” nghe rộng, nhưng get underway thường dùng cho sự kiện, dự án, điều tra, sửa chữa đã chính thức đi vào tiến trình. Nó trang trọng hơn “start” một chút, hay thấy trong tin tức và thông báo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “dự án đang được tiến hành”, người học viết “The project is processing.” Không dùng process như nội động từ ở đây; nói “The project is underway” hoặc “got underway.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

startTừ rộng và dễ nhất cho việc bắt đầu.
get underwayDùng khi sự kiện hay công việc có tổ chức đã bắt đầu đi vào tiến trình.
beginHơi trang trọng hơn start nhưng nghĩa gần tương tự.
kick offThân mật, nói sự kiện hoặc dự án bắt đầu với cảm giác có năng lượng.
launchCông khai khởi động sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến dịch.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The lunch event got underway once the last guest arrived.

Sự kiện ăn trưa bắt đầu khi vị khách cuối cùng đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch eventlunch‿eventNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • got underwaygot‿underwayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • guest arrivedguest‿arrivedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email confirmed that the repair work would get underway Monday.

Email xác nhận rằng công việc sửa chữa sẽ bắt đầu vào thứ Hai.

🤝 interview

I helped get the new booking system underway in my last job.

Tôi đã giúp khởi động hệ thống đặt chỗ mới ở công việc trước.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get underwaybắt đầu diễn ra
the project got underwaydự án đã khởi động
get the meeting underwaybắt đầu cuộc họp
an investigation is underwaycuộc điều tra đang diễn ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2