get the green light

ɡet ðə ɡriːn laɪt
geht·thuh·green·leyet4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

được chấp thuận, được bật đèn xanh để tiến hành

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi sếp, khách hàng hoặc cơ quan cho phép bắt đầu tuyển người, chi tiền, ký hợp đồng hay chạy dự án. Giọng tự nhiên trong cả nói chuyện và email công việc.

Sắc thái · Nuance

“Bật đèn xanh” trong tiếng Việt có thể nghe như khuyến khích ngầm. Get the green light là đã được phép hoặc phê duyệt rõ ràng, thường từ sếp, khách hàng, hội đồng, khá trung tính trong công việc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

get approvalCách nói trực tiếp và chính thức nhất cho việc được phê duyệt.
get the green lightNhấn mạnh sau khi được chấp thuận thì có thể tiến hành, giọng ít cứng hơn.
be authorized toRất chính thức, nói về quyền hạn pháp lý hoặc thể chế được trao.
get permissionNghĩa rộng là được cho phép bởi cha mẹ, trường học, quản lý hoặc người có quyền.
sign off onCách nói công việc khi người duyệt cuối đồng ý và chấp thuận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We got the green light to hire two more people.

Chúng tôi được chấp thuận tuyển thêm hai người.

💡 email

Let me know when you get the green light.

Hãy báo cho tôi biết khi bạn được chấp thuận.

📊 presentation

The project got the green light after the final review.

Dự án được chấp thuận sau lần xét duyệt cuối cùng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get the green light from managementđược ban quản lý duyệt
get the green light to proceedđược phép tiếp tục
give someone the green lightcho ai quyền tiến hành
wait for the green lightchờ được phê duyệt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2