Nghĩa · Meaning
được chấp thuận, được bật đèn xanh để tiến hành
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi sếp, khách hàng hoặc cơ quan cho phép bắt đầu tuyển người, chi tiền, ký hợp đồng hay chạy dự án. Giọng tự nhiên trong cả nói chuyện và email công việc.
Sắc thái · Nuance
“Bật đèn xanh” trong tiếng Việt có thể nghe như khuyến khích ngầm. Get the green light là đã được phép hoặc phê duyệt rõ ràng, thường từ sếp, khách hàng, hội đồng, khá trung tính trong công việc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We got the green light to hire two more people.”
Chúng tôi được chấp thuận tuyển thêm hai người.
“Let me know when you get the green light.”
Hãy báo cho tôi biết khi bạn được chấp thuận.
“The project got the green light after the final review.”
Dự án được chấp thuận sau lần xét duyệt cuối cùng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →