get the ball rolling

ɡet ðə bɔːl ˈroʊlɪŋ
geht·thuh·bawl·ROH·lihng5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

khởi động, bắt đầu cho công việc chạy

Sắc thái · Nuance

Dịch là “khởi động” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là bắt đầu trang trọng như start/launch. Thực ra cụm này thân mật trong công việc, nhấn vào bước đầu để tạo đà, thường dùng trong họp, email, dự án.

Phân biệt từ đồng nghĩa

startTừ chung nhất cho việc bắt đầu, không nói đến lực đẩy cho các bước sau.
get the ball rollingNghĩa là tạo bước khởi động để công việc tiếp tục có đà tiến triển.
kick offDùng cho việc bắt đầu cuộc họp, sự kiện hoặc dự án với sắc thái năng động.
initiateTrang trọng hơn, chỉ việc bắt đầu theo thủ tục hoặc chính thức.
set things in motionGợi việc kích hoạt một chuỗi quá trình sau quyết định hoặc hành động đầu tiên.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's get the ball rolling with a quick update from sales.

Hãy khởi động cuộc họp bằng một cập nhật nhanh từ bộ phận bán hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quick updatequick‿updateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I sent the draft to get the ball rolling before Friday.

Tôi đã gửi bản nháp để khởi động công việc trước thứ Sáu.

📊 presentation

A short story can get the ball rolling in a presentation.

Một câu chuyện ngắn có thể mở màn cho một bài thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rolling inrolling‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get the ball rollingbắt đầu tạo đà
get the ball rolling on a projectkhởi động một dự án
let’s get the ball rollingbắt đầu thôi
help get the ball rollinggiúp tạo bước đầu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2