get the ball rolling
Nghĩa · Meaning
khởi động, bắt đầu cho công việc chạy
Sắc thái · Nuance
Dịch là “khởi động” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là bắt đầu trang trọng như start/launch. Thực ra cụm này thân mật trong công việc, nhấn vào bước đầu để tạo đà, thường dùng trong họp, email, dự án.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's get the ball rolling with a quick update from sales.”
Hãy khởi động cuộc họp bằng một cập nhật nhanh từ bộ phận bán hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quick update→quick‿updateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I sent the draft to get the ball rolling before Friday.”
Tôi đã gửi bản nháp để khởi động công việc trước thứ Sáu.
“A short story can get the ball rolling in a presentation.”
Một câu chuyện ngắn có thể mở màn cho một bài thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- rolling in→rolling‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →